reamimate
/ri'ænimeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Làm sống lại, làm hồi sinh: Hành động mang lại sự sống, năng lượng hoặc hoạt động cho một cái gì đó đã trở nên tĩnh lặng, yếu ớt hoặc không còn hoạt động.
- Làm phấn khởi lại, làm vui tươi lại: Hành động khơi dậy lại sự nhiệt tình, niềm vui hoặc tinh thần.
- Làm nhộn nhịp lại, làm náo nhiệt lại: Hành động làm cho một không gian hoặc bầu không khí trở nên sôi động và đầy năng lượng trở lại.
Ví dụ sử dụng
- (Những ý tưởng của người quản lý mới đã giúp hồi sinh dự án đang gặp khó khăn.)
- (Một tách cà phê ngon vào buổi sáng là đủ để làm tôi phấn chấn lại.)
- (Lễ hội đã làm sống dậy thị trấn cổ yên tĩnh bằng âm nhạc và tiếng cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc nghệ thuật: Dùng để miêu tả việc làm cho một nhân vật, câu chuyện hoặc phong cách trở nên sinh động và hấp dẫn trở lại.
- The director sought to reanimate the classic tale for a modern audience. (Đạo diễn tìm cách làm sống lại câu chuyện cổ điển cho khán giả hiện đại.)
- Trong y học hoặc khoa học viễn tưởng: Có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc khôi phục chức năng hoặc hoạt động (mặc dù từ "resuscitate" thường dùng cho nghĩa đen về thể chất).
- The goal of the treatment is to reanimate the patient's immune response. (Mục tiêu của phương pháp điều trị là làm hồi sinh phản ứng miễn dịch của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Reanimation (Danh từ): Sự hồi sinh, sự làm sống lại.
- The reanimation of the city center has attracted many young people. (Sự hồi sinh của trung tâm thành phố đã thu hút nhiều bạn trẻ.)
- Animate (Động từ): Làm cho sống động, truyền sức sống (là dạng gốc, không có tiền tố "re-").
- Her passion animates her performances. (Niềm đam mê của cô ấy làm cho các màn trình diễn trở nên sống động.)
Từ đồng nghĩa
- Revive: Hồi sinh, làm sống lại (nghĩa rất gần).
- Reinvigorate: Làm tràn đầy sinh lực/sức sống mới.
- Revitalize: Làm trẻ hóa, làm tràn đầy sức sống.
- Rejuvenate: Trẻ hóa, làm tươi mới lại.
Từ trái nghĩa
- Stifle: Bóp nghẹt, làm ngạt.
- Suppress: Đàn áp, dập tắt.
- Quell: Dập tắt (sự phấn khởi, náo động).
- Enervate: Làm suy nhược, làm kiệt sức.
ngoại động từ
- làm nhộn nhịp lại, làm náo nhiệt lại
- làm vui tươi lại, làm phấn khởi lại