reaping-machine
/'ri:piɳmə,ʃi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy gặt: Một loại máy nông nghiệp được sử dụng để cắt và thu hoạch các loại cây trồng như lúa mì, lúa mạch hoặc các loại ngũ cốc khác. Nó thay thế cho việc gặt bằng tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The invention of the reaping-machine revolutionized agriculture. (Việc phát minh ra máy gặt đã cách mạng hóa ngành nông nghiệp.)
- Farmers now use modern reaping-machines to harvest their crops quickly. (Nông dân ngày nay sử dụng những chiếc máy gặt hiện đại để thu hoạch mùa màng một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "operate a reaping-machine": vận hành một chiếc máy gặt.
- He learned how to operate a reaping-machine on his family's farm. (Anh ấy đã học cách vận hành một chiếc máy gặt ở trang trại của gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Reaper (n): máy gặt, người gặt. (Thường dùng để chỉ cả máy móc và người thực hiện công việc gặt hái).
- Combine harvester (n): máy gặt đập liên hợp. (Một loại máy hiện đại hơn, vừa gặt, đập lấy hạt và sàng lọc trong một quy trình liên tục).
Từ đồng nghĩa
- Harvester (n): máy gặt, người thu hoạch.
- Cutter (n): máy cắt. (Nghĩa chung, có thể chỉ các loại máy cắt khác, không chỉ dành cho nông nghiệp).
danh từ
- máy gặt