rear-admiral
/'riə'ædmərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Thiếu tướng hải quân: Cấp bậc sĩ quan cao cấp trong hải quân, thường cao hơn chuẩn đô đốc (commodore) và thấp hơn phó đô đốc (vice admiral). Đây là một cấp bậc tương đương với thiếu tướng trong lục quân hoặc không quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was promoted to the rank of rear-admiral after years of distinguished service. (Ông ấy được thăng cấp lên hàm thiếu tướng hải quân sau nhiều năm phục vụ xuất sắc.)
- The ceremony was presided over by Rear-Admiral Smith. (Buổi lễ được chủ trì bởi Thiếu tướng Hải quân Smith.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rear-Admiral (Lower Half)" và "Rear-Admiral (Upper Half)": Trong một số hệ thống cấp bậc hải quân (như Hải quân Hoa Kỳ), cấp bậc này có thể được chia thành hai cấp nhỏ hơn, tương ứng với chuẩn tướng và thiếu tướng trong lục quân.
- He serves as a Rear-Admiral (Lower Half), equivalent to a brigadier general. (Ông ấy phục vụ với cấp bậc Thiếu tướng Hải quân (Cấp thấp), tương đương với chuẩn tướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Admiral (n): Đô đốc (cấp bậc cao nhất trong hải quân).
- Vice Admiral (n): Phó đô đốc (cấp bậc cao hơn thiếu tướng hải quân).
- Commodore (n): Chuẩn đô đốc (cấp bậc thấp hơn thiếu tướng hải quân).
Từ đồng nghĩa
- Flag officer (n): Sĩ quan cấp tướng (chỉ chung các sĩ quan hải quân từ chuẩn đô đốc trở lên, có quyền treo cờ hiệu riêng).
danh từ
- (quân sự) thiếu tướng hải quân