rearguard

/'riəgɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
rearguard

The rearguard held the narrow pass against the advancing forces.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Đội quân hậu tập: Một đơn vị quân đội được giao nhiệm vụ bảo vệ phía sau hoặc bảo vệ cho lực lượng chính khi họ đang rút lui hoặc di chuyển.
    • (Nghĩa mở rộng) Hành động bảo vệ cuối cùng: Một nỗ lực kiên quyết để bảo vệ một nguyên tắc, vị trí hoặc cách sống đang bị đe dọa hoặc dần biến mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa quân sự):

    • The rearguard held off the enemy long enough for the main army to escape. (Đội quân hậu tập đã cầm chân kẻ thù đủ lâu để quân đội chính rút lui.)
    • He was part of the rearguard during the retreat. (Anh ấy một phần của đội quân hậu tập trong cuộc rút lui.)
  • Danh từ (Nghĩa mở rộng):

    • The protest was a rearguard action against the new law. (Cuộc biểu tình một hành động bảo vệ cuối cùng chống lại luật mới.)
    • She fought a rearguard action to preserve the traditional methods. ( ấy đã chiến đấu một cách kiên quyết để bảo tồn các phương pháp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rearguard action": Một cuộc chiến đấu hoặc nỗ lực tuyệt vọng để bảo vệ một vị trí, ý tưởng, hoặc cách làm đang thất thế hoặc bị tấn công.
    • The company's legal team is fighting a rearguard action against the takeover. (Đội ngũ pháp của công ty đang thực hiện một nỗ lực phòng thủ cuối cùng chống lại việc tiếp quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Rearguardism (danh từ, ít dùng): Tư tưởng hoặc chính sách bảo thủ, chống lại sự thay đổi.
  • Vanguard (danh từ, từ trái nghĩa): Đội tiên phong, những người đi đầu trong một phong trào hoặc lĩnh vực mới.
Từ đồng nghĩa
  • Phòng thủ phía sau (danh từ, nghĩa quân sự).
  • Sự kháng cự cuối cùng (danh từ, nghĩa mở rộng).
  • Sự cố thủ (danh từ, nghĩa mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rearguard")

Thành ngữ liên quan
  • To fight a rearguard action: Chiến đấu một trận chiến phòng thủ cuối cùng, thường một nỗ lực khó khăn để trì hoãn sự thất bại hoặc thay đổi không thể tránh khỏi.
    • The old professors are fighting a rearguard action against the new curriculum. (Các giáo sư lớn tuổi đang cố gắng hết sức để chống lại chương trình giảng dạy mới.)
rearguard

The rearguard held the narrow pass against the advancing forces.

danh từ
  1. (quân sự) đạo quân hậu tập
    • rearguard action
      cuộc giao tranh giữa đạo quân hậu tập với quân địch

Từ có nhắc đến "rearguard"