reawaken

/'ri:ə'weikn/
ngoại động từ
  1. đánh thức một lần nữa, làm cho tỉnh giấc lại
  2. lại thức tỉnh (ai), làm cho (ai) tỉnh ngộ lại
  3. gợi lại
    • to reawaken someone's love
      gợi lại tình yêu của ai
nội động từ
  1. thức dậy lại; tỉnh giấc lại
  2. thức tỉnh lại, tỉnh ngộ lại
reawaken
The old memories reawaken when she smells the familiar scent.