reawaken

/'ri:ə'weikn/
Học thuật
Thân thiện
reawaken

The old memories reawaken when she smells the familiar scent.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Đánh thức lại, làm cho tỉnh giấc lại: Hành động làm cho ai đó thức dậy một lần nữa sau khi đã ngủ.
    • Làm thức tỉnh lại, làm tỉnh ngộ lại: Hành động làm cho một cảm xúc, ký ức, ý thức hoặc trạng thái tinh thần nào đó sống dậy hoặc trở nên mạnh mẽ trở lại sau một thời gian im lìm.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Thức dậy lại, tỉnh giấc lại: Tự mình thức dậy một lần nữa.
    • Thức tỉnh lại, tỉnh ngộ lại: Một cảm xúc, ký ức, hoặc ý thức tự trỗi dậy trở lại.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • The loud noise reawakened the baby. (Tiếng ồn lớn đã đánh thức em bé dậy lại.)
    • The old photograph reawakened her longing for home. (Bức ảnh đã gợi lại trong nỗi nhớ nhà.)
    • The speech aimed to reawaken a sense of patriotism in the youth. (Bài phát biểu nhằm đánh thức lại tinh thần yêu nước trong giới trẻ.)
  • Động từ (nội động từ):

    • After a long hibernation, the bear reawakens in the spring. (Sau một kỳ ngủ đông dài, con gấu thức dậy lại vào mùa xuân.)
    • My interest in painting reawakened after visiting the art gallery. (Sự hứng thú của tôi với hội họa đã sống dậy lại sau chuyến thăm phòng trưng bày nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reawaken to something": Thức tỉnh lại, nhận thức lại về điều .
    • He finally reawakened to the importance of family. (Cuối cùng anh ấy cũng tỉnh ngộ lại nhận ra tầm quan trọng của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Reawakening (danh từ): Sự đánh thức lại, sự thức tỉnh lại.
    • The festival caused a cultural reawakening in the village. (Lễ hội đã tạo nên một sự thức tỉnh văn hóa trong làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Revive: Hồi sinh, làm sống lại (một cảm xúc, truyền thống).
  • Reinvigorate: Làm hồi sinh sức sống, tiếp thêm sinh lực.
  • Reanimate: Làm sống lại, làm hoạt động trở lại.
  • Reawaken rekindle có thể dùng thay thế nhau khi nói về cảm xúc, nhưng rekindle (nhóm lửa lại) thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào ngoài cấu trúc với giới từ "to" đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "reawaken".)

reawaken

The old memories reawaken when she smells the familiar scent.

ngoại động từ
  1. đánh thức một lần nữa, làm cho tỉnh giấc lại
  2. lại thức tỉnh (ai), làm cho (ai) tỉnh ngộ lại
  3. gợi lại
    • to reawaken someone's love
      gợi lại tình yêu của ai
nội động từ
  1. thức dậy lại; tỉnh giấc lại
  2. thức tỉnh lại, tỉnh ngộ lại