rebab

Học thuật
Thân thiện
rebab

Un musicien joue du rebab dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đàn rabap: Một loại nhạc cụ dây cần đàn, thường hai dây, nguồn gốc từ thế giớiRập được sử dụng rộng rãi trong âm nhạc truyền thốngBắc Phi, Trung Đông một số vùng của châu Á.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le musicien joue une mélodie envoûtante sur son rebab. (Người nhạc công chơi một giai điệu mê hoặc trên cây đàn rebab của mình.)
    • Le son du rebab est caractéristique de la musique classique arabe. (Âm thanh của đàn rebabđặc trưng của âm nhạc cổ điểnRập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer du rebab": Chơi đàn rebab.
    • Il a appris à jouer du rebab auprès d'un maître marocain. (Anh ấy đã học chơi đàn rebab từ một bậc thầy người Ma-rốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabâb (danh từ giống đực): Một cách viết khác của cùng một nhạc cụ.
  • Luth (danh từ giống đực): Đàn luýt, một nhạc cụ dây gẩy khác cũng phổ biến trong âm nhạcRập.
  • Oud (danh từ giống đực): Đàn ud, một loại đàn luýt không cần, phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Instrument à cordes frottées: Nhạc cụ dây kéo (mô tả chung về cách tạo âm thanh của rebab).
rebab

Un musicien joue du rebab dans un jardin.

danh từ giống đực
  1. đàn rabap (một thứ đàn nhị của người A Rập)