rebab
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đàn rabap: Một loại nhạc cụ dây có cần đàn, thường có hai dây, có nguồn gốc từ thế giới Ả Rập và được sử dụng rộng rãi trong âm nhạc truyền thống ở Bắc Phi, Trung Đông và một số vùng của châu Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le musicien joue une mélodie envoûtante sur son rebab. (Người nhạc công chơi một giai điệu mê hoặc trên cây đàn rebab của mình.)
- Le son du rebab est caractéristique de la musique classique arabe. (Âm thanh của đàn rebab là đặc trưng của âm nhạc cổ điển Ả Rập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer du rebab": Chơi đàn rebab.
- Il a appris à jouer du rebab auprès d'un maître marocain. (Anh ấy đã học chơi đàn rebab từ một bậc thầy người Ma-rốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rabâb (danh từ giống đực): Một cách viết khác của cùng một nhạc cụ.
- Luth (danh từ giống đực): Đàn luýt, một nhạc cụ dây gẩy khác cũng phổ biến trong âm nhạc Ả Rập.
- Oud (danh từ giống đực): Đàn ud, một loại đàn luýt không cần, phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Instrument à cordes frottées: Nhạc cụ dây kéo (mô tả chung về cách tạo âm thanh của rebab).
danh từ giống đực
- đàn rabap (một thứ đàn nhị của người A Rập)