rebaptise
/'ri:bæp'taiz/ Cách viết khác : (rebaptise) /rebaptise/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Tôn giáo) Rửa tội lại: Hành động thực hiện nghi lễ rửa tội một lần nữa cho một người, thường vì nghi ngờ tính hợp lệ của lần rửa tội trước đó hoặc do chuyển đổi tôn giáo.
- Đặt tên lại, đổi tên: Hành động đặt một cái tên mới cho một người, một địa điểm, một tổ chức hoặc một sự vật, thường để đánh dấu một sự khởi đầu mới hoặc thay đổi bản chất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Some religious groups believe in rebaptising converts from other denominations. (Một số nhóm tôn giáo tin vào việc rửa tội lại cho những tín đồ cải đạo từ các giáo phái khác.)
- The city council voted to rebaptise the old square in honour of the national hero. (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để đặt tên lại cho quảng trường cũ nhằm vinh danh vị anh hùng dân tộc.)
- After the renovation, the company decided to rebaptise itself to reflect its new vision. (Sau đợt cải tổ, công ty quyết định đổi tên để phản ánh tầm nhìn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rebaptise something as...": đặt tên lại một thứ gì đó thành...
- The old theatre was rebaptised as the City Arts Centre. (Nhà hát cũ được đổi tên thành Trung tâm Nghệ thuật Thành phố.)
- Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Hành động thay đổi hoàn toàn bản chất hoặc danh tính của một thứ gì đó.
- The software update effectively rebaptised the device, giving it a whole new set of capabilities. (Bản cập nhật phần mềm đã thực sự thay đổi thiết bị, mang lại cho nó một loạt khả năng hoàn toàn mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Rebaptism (danh từ): Sự rửa tội lại; sự đặt tên lại.
- The ceremony was a symbolic rebaptism of his commitment. (Buổi lễ là một sự tái cam kết mang tính biểu tượng.)
- Baptise (động từ): Rửa tội; đặt tên (nghĩa gốc và phổ biến hơn).
- Rename (động từ): Đổi tên (từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "đặt tên lại", nhưng không mang sắc thái tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Rename: Đổi tên.
- Rechristen: Đặt tên thánh lại, đặt tên lại (có nguồn gốc tương tự).
- Rededicate: Cung hiến lại, dâng hiến lại (trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "rebaptise").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rebaptise" một cách cố định.)
ngoại động từ
- (tôn giáo) rửa tội lại
- đặt tên lại