rebaptiser

Học thuật
Thân thiện
rebaptiser

La municipalité a décidé de rebaptiser cette rue en l'honneur d'un écrivain célèbre.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rửa tội lại: Hành động làm lễ rửa tội một lần nữa cho một người, thường trong bối cảnh tôn giáo.
    • Đặt tên lại, đổi tên: Hành động thay đổi hoặc đặt một cái tên mới cho một người, một địa điểm, một vật hoặc một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'église a décidé de le rebaptiser. (Nhà thờ đã quyết định rửa tội lại cho anh ta.)
    • La ville a rebaptisé la place principale en l'honneur d'un héros national. (Thành phố đã đổi tên quảng trường chính để vinh danh một anh hùng dân tộc.)
    • Après sa refonte, l'entreprise a été rebaptisée. (Sau khi được cải tổ, công ty đã được đổi tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire rebaptiser": Tự nguyện hoặc trải qua việc được đổi tên/rửa tội lại.
    • Il s'est fait rebaptiser après sa conversion. (Anh ấy đã được rửa tội lại sau khi cải đạo.)
  • "Rebaptiser du nom de...": Đặt tên lại theo tên của (ai/cái gì).
    • Ils ont rebaptisé le navire du nom de leur fondateur. (Họ đã đổi tên con tàu theo tên người sáng lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Baptiser (ngoại động từ): rửa tội, đặt tên. (Đâytừ gốc, không phải biến thể).
  • Rebaptême (danh từ): lễ rửa tội lại, việc đặt tên lại.
Từ đồng nghĩa
  • Renommer: đổi tên, đặt tên lại (thường dùng cho địa điểm, tổ chức).
  • Rechristianiser: (trong ngữ cảnh tôn giáo) rửa tội lại, cải sang đạo đốc lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

rebaptiser

La municipalité a décidé de rebaptiser cette rue en l'honneur d'un écrivain célèbre.

ngoại động từ
  1. rửa tội lại
  2. đặt tên lại
    • Rebaptiser une rue
      đặt tên lại cho một đường phố