rebaptism

/'ri:'bæptizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rửa tội lại; lễ rửa tội lại: Hành động hoặc nghi lễ tôn giáo tiến hành rửa tội một lần nữa cho một người đã từng được rửa tội trước đó.
    • Sự đặt tên lại; lễ đặt tên lại: Hành động hoặc nghi lễ chính thức gán một cái tên mới cho một người, một tổ chức hoặc một sự vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest performed the rebaptism for the convert who felt his first baptism was not valid. (Vị linh mục đã cử hành lễ rửa tội lại cho người cải đạo, người cảm thấy lễ rửa tội đầu tiên của mình không hiệu lực.)
    • The ceremony was more than a simple renaming; it was a symbolic rebaptism of the institution. (Buổi lễ không chỉ một việc đổi tên đơn thuần; đó một lễ đặt tên lại mang tính biểu tượng cho tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a rebaptism": trải qua một lễ rửa tội/đặt tên lại.

    • The artist felt he needed to undergo a rebaptism to mark his new creative phase. (Người nghệ sĩ cảm thấy mình cần trải qua một lễ đặt tên lại để đánh dấu giai đoạn sáng tạo mới.)
  • "a spiritual rebaptism": một sự tái sinh/tái thanh tẩy về mặt tinh thần.

    • The retreat was like a spiritual rebaptism for all participants. (Khóa tu như một sự tái sinh tinh thần cho tất cả người tham dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebaptize (Động từ): rửa tội lại; đặt tên lại.

    • They decided to rebaptize the ship with a new name. (Họ quyết định đặt tên lại cho con tàu.)
  • Baptism (Danh từ): lễ rửa tội; lễ đặt tên.

  • Anabaptism (Danh từ): một phong trào tôn giáo lịch sử nhấn mạnh vào việc rửa tội cho người trưởng thành, đôi khi liên quan đến khái niệm rửa tội lại.
Từ đồng nghĩa
  • Rechristening: sự đặt tên lại (thường dùng cho tàu thuyền, tòa nhà).
  • Renaming: sự đổi tên.
  • Reconsecration: sự tái hiến thánh, tái thánh hóa (trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "rebaptism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rebaptism")

danh từ
  1. (tôn giáo) sự rửa tội lại; lễ rửa tội lại
  2. sự đặt tên lại; lễ đặt tên lại