rebarbative

/ri'bɑ:bətiv/
Học thuật
Thân thiện
rebarbative

He found the rebarbative smell of the chemical spill overwhelming.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây khó chịu, làm chướng mắt, gớm guốc: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc đặc điểm tính chất khiến người khác cảm thấy ghê tởm, muốn tránh xa hoặc cực kỳ khó ưa. Từ này nhấn mạnh sự phản cảm mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He had a rebarbative personality that drove people away. (Anh ta một tính cách gớm guốc khiến mọi người tránh xa.)
    • The building's rebarbative concrete facade was widely criticized. (Mặt tiền tông chướng mắt của tòa nhà đã bị chỉ trích rộng rãi.)
    • I find his constant complaining utterly rebarbative. (Tôi thấy việc than phiền không ngừng của anh ta hoàn toàn gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rebarbative to someone": gây cảm giác ghê tởm/chướng mắt đối với ai.
    • His arrogance was rebarbative to everyone in the room. (Sự kiêu ngạo của hắn gây cảm giác ghê tởm đối với tất cả mọi người trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebarbatively (trạng từ): một cách gây khó chịu, gớm guốc.
    • He stared rebarbatively at the intruder. (Hắn nhìn một cách gớm guốc vào kẻ xâm nhập.)
Từ đồng nghĩa
  • Repellent: đáng ghét, làm người ta muốn lánh xa.
  • Repulsive: kinh tởm, đẩy lùi.
  • Revolting: kinh tởm, làm phản cảm.
  • Abhorrent: ghê tởm, đáng ghét.
  • Off-putting: gây mất thiện cảm, làm nản lòng.
Từ trái nghĩa
  • Attractive: hấp dẫn, thu hút.
  • Pleasant: dễ chịu, vui vẻ.
  • Appealing: lôi cuốn, hấp dẫn.
  • Charming: quyến rũ, duyên dáng.
Lưu ý
  • "Rebarbative" một từ tính học thuật cao ít được dùng trong hội thoại thông thường. thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, phê bình văn học hoặc nghệ thuật để diễn đạt sự chê bai mạnh mẽ.
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verb) đi kèm phổ biến.
rebarbative

He found the rebarbative smell of the chemical spill overwhelming.

tính từ
  1. ghê tởm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự