rebec

/'ri:bek/ Cách viết khác : (rebeck) /'ri:bek/
Học thuật
Thân thiện
rebec

A musician plays a rebec at a medieval fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn viôlông ba dây thời Trung cổ: Một nhạc cụ dây hình quả , thường ba dây, được sử dụng phổ biếnchâu Âu trong thời Trung Cổ. tiền thân của các nhạc cụkéo như viola violin hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The musician played a lively medieval tune on the rebec. (Nhạc công chơi một giai điệu sống động thời Trung cổ trên cây đàn rebec.)
    • Paintings from that era often depict angels holding rebecs. (Các bức tranh từ thời kỳ đó thường mô tả các thiên thần cầm đàn rebec.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the rebec": chơi đàn rebec.
    • He learned to play the rebec to perform authentic medieval music. (Anh ấy học chơi đàn rebec để biểu diễn nhạc Trung cổ đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebeck (n): Cách viết khác của "rebec".
    • The rebeck produces a distinct, nasal sound. (Cây đàn rebeck tạo ra một âm thanh đặc trưng, khàn khàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Medieval fiddle: đàncầm thời Trung cổ (một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ các loại đàn tương tự).
  • Bowed string instrument: nhạc cụ dây dùng vĩ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "rebec" do đây một thuật ngữ chuyên ngành, lịch sử.)

rebec

A musician plays a rebec at a medieval fair.

danh từ
  1. (âm nhạc) đàn viôlông ba dây (thời Trung cổchâu Âu)

Từ gần giống

Từ chứa "rebec"