rebec

/'ri:bek/ Cách viết khác : (rebeck) /'ri:bek/
danh từ
  1. (âm nhạc) đàn viôlông ba dây (thời Trung cổchâu Âu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rebec"

rebec
A musician plays a rebec at a medieval fair.