reblochon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Một loại pho mát mềm, có vỏ mốc màu vàng cam, được làm từ sữa bò nguyên chất, có nguồn gốc từ vùng Savoie của nước Pháp. Pho mát này có hương vị béo, thơm nhẹ và kết cấu mềm mịn, thường được ăn sống hoặc dùng trong các món nướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté un reblochon pour le dîner. (Tôi đã mua một miếng pho mát reblochon cho bữa tối.)
- La tartiflette est un plat savoyard à base de reblochon. (Tartiflette là một món ăn vùng Savoie có thành phần chính là pho mát reblochon.)
- Ce reblochon a une croûte bien fleurie. (Miếng pho mát reblochon này có một lớp vỏ mốc phát triển rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Reblochon fermier": Chỉ loại reblochon được sản xuất thủ công từ sữa của một đàn bò duy nhất trong trang trại, thường có hương vị đậm đà và đặc trưng hơn.
- Je préfère le reblochon fermier pour son goût authentique. (Tôi thích pho mát reblochon loại fermier vì hương vị nguyên bản của nó.)
"Reblochon de Savoie": Tên gọi đầy đủ và được bảo hộ chỉ định xuất xứ (AOP), khẳng định pho mát được sản xuất theo phương pháp truyền thống trong khu vực địa lý xác định của vùng Savoie.
- Seul le fromage produit dans cette région peut s'appeler "Reblochon de Savoie". (Chỉ loại pho mát được sản xuất trong vùng này mới có thể gọi là "Reblochon de Savoie".)
Biến thể và từ gần giống
Reblochonnade (n.f): Một món ăn nóng, thường là món khai vị, được làm bằng cách nướng chảy pho mát reblochon.
- Nous avons commandé une reblochonnade à partager. (Chúng tôi đã gọi một phần reblochonnade để ăn chung.)
Fromage à pâte molle à croûte lavée: Nhóm pho mát mềm có vỏ được rửa, trong đó reblochon là một đại diện tiêu biểu. Các loại khác trong nhóm này có thể kể đến như Munster hoặc Pont-l'Évêque.
Từ đồng nghĩa
- Fromage de Savoie: Pho mát vùng Savoie (một cách gọi chung, nhưng thường để chỉ reblochon).
- Fromage à croûte fleurie: Pho mát có vỏ mốc (mô tả đặc điểm, không phải tên riêng).
Thành ngữ liên quan
- "Faire un reblochon" (thông tục, ít dùng): Có thể dùng để ví von một thứ gì đó bị ép hoặc nén chặt lại thành một khối, giống như hình dạng của pho mát reblochon.
- Avec tout ce bazar dans le sac, tu as fait un vrai reblochon ! (Với đống lộn xộn này trong túi, cậu đã nén nó thành một khối kín mít rồi!)
danh từ giống đực
- pho mát rơblôsông (sản ở xứ Xa-voa)