rebondissement

Học thuật
Thân thiện
rebondissement

Un rebondissement inattendu a changé le cours de l'histoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lại nổi lên, sự lại phục hồi, sự lại nảy lên: Chỉ sự tái diễn, sự quay trở lại hoặc sự tiếp tục phát triển mạnh mẽ của một sự việc, đặc biệtmột sự kiện bất ngờ hoặc quan trọng, sau một khoảng thời gian lắng xuống.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự nảy lên: Hành động của một vật thể, như quả bóng, bật lên sau khi chạm bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rebondissement de la pandémie a surpris les autorités. (Sự lại bùng phát của đại dịch đã làm các nhà chức trách ngạc nhiên.)
    • Le film est plein de rebondissements inattendus. (Bộ phim đầy ắp những tình tiết bất ngờ.)
    • Le rebondissement de l'affaire judiciaire a fait les gros titres. (Sự tái xuất của vụ án đã trở thành tin trang nhất.)
    • (Nghĩa hiếm) On observa le rebondissement de la balle sur le sol. (Người ta quan sát sự nảy lên của quả bóng trên sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un rebondissement inattendu/surprenant": một diễn biến bất ngờ/đáng ngạc nhiên.
    • Le dernier rebondissement inattendu du procès a changé toute la situation. (Diễn biến bất ngờ cuối cùng của phiên tòa đã thay đổi toàn bộ tình hình.)
  • "Suite et rebondissements": diễn biến tiếp theo những tình tiết mới.
    • L'histoire de leur rivalité est une longue suite de rebondissements. (Câu chuyện về mối thù hằn của họmột chuỗi dài những diễn biến mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebondir (động từ): nảy lên, phục hồi, tái diễn.
    • L'économie commence à rebondir. (Nền kinh tế bắt đầu phục hồi.)
    • La balle a rebondi sur le mur. (Quả bóng đã nảy lên từ bức tường.)
  • Rebond (danh từ): nảy, sự phục hồi (thường dùng trong thể thao, kinh tế).
    • Le joueur a récupéré le ballon après un rebond. (Cầu thủ đã giành lại bóng sau một nảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Péripétie (n.f): tình tiết, diễn biến (thường trong một câu chuyện).
  • Développement inattendu (n.m): diễn biến bất ngờ.
  • Renaissance (n.f): sự tái sinh, sự hồi sinh (cho sự phục hồi).
  • Reprise (n.f): sự tiếp tục, sự tái diễn.
Các cụm từ liên quan
  • Prendre un rebondissement: có một diễn biến mới.
    • L'enquête a pris un nouveau rebondissement avec ce témoignage. (Cuộc điều tra đã có một diễn biến mới với lời khai này.)
  • Être marqué par des rebondissements: được đánh dấu bởi những diễn biến bất ngờ.
    • Sa carrière politique est marquée par de nombreux rebondissements. (Sự nghiệp chính trị của ông được đánh dấu bởi nhiều diễn biến bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "L'affaire connaît un nouveau rebondissement": Vụ việc có một diễn biến mới.
    • Avec cette révélation, l'affaire connaît un nouveau rebondissement. (Với tiết lộ này, vụ việc lại có một diễn biến mới.)
rebondissement

Un rebondissement inattendu a changé le cours de l'histoire.

danh từ giống đực
  1. sự lại nổi lên, sự lại phục hồi, sự lại nảy lên
    • Le rebondissement d'une crise
      sự lại nổi lên của cuộc khủng hoảng
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự nảy lên (của quả bóng...)