reboutonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại cài khuy: Hành động cài lại các khuy áo, thườngsau khi đã cởi ra hoặc khi chúng bị bung ra.
Ví dụ sử dụng
  • (Trời lạnh đấy, con hãy lại cài khuy áo khoác vào!)
  • (Sau khi kiểm tra vết thương, bác sĩ bảo anh ấy lại cài khuy áo sơ mi.)
  • (Hãy cài khuy áo choàng của anh lên đến tận trên cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se reboutonner" (động từ phản thân): Tự cài lại khuy áo cho mình.
    • Elle s'est reboutonnée rapidement avant de sortir. ( ấy đã nhanh chóng tự cài lại khuy áo trước khi ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Boutonner (động từ): Cài khuy. Đâyđộng từ gốc, trong khi "reboutonner" tiền tố "re-" thể hiện hành động được lặp lại.
  • Déboutonner (động từ): Cởi khuy, tháo khuy. Đâytừ trái nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Refermer (động từ): Đóng lại, gài lại (có thể dùng cho áo nhưng nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho khuy cài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. lại cài khuy
    • Reboutonner sa veste
      lại cài khuy áo vét

Từ chứa "reboutonner"