rebroder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thêu thêm lần nữa (lên một vật đã có sẵn): Hành động thêu bổ sung, trang trí thêm lên một vật (như áo, vải) đã được thêu hoặc có sẵn trước đó.
    • Thêu (lên sản phẩm đan/móc): Hành động thêu trang trí lên một sản phẩm đã hoàn thành bằng kỹ thuật đan hoặc móc, chẳng hạn như thêu lên áo len đã đan xong hoặc đăng ten đã móc xong.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a décidé de rebroder les initiales sur son chemisier. ( ấy quyết định thêu thêm các chữ cái đầu lên chiếc áo sơ mi của mình.)
    • Après avoir tricoté le pull, elle va rebroder un motif floral sur le devant. (Sau khi đan xong chiếc áo len, ấy sẽ thêu một họa tiết hoa lên phần trước.)
    • Pour personnaliser la nappe, on peut rebroder le bord. (Để cá nhân hóa tấm khăn trải bàn, người ta có thể thêu thêm lên viền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rebroder sur un thème": (nghĩa bóng) Phát triển thêm, khai thác sâu hơn một chủ đề đã .
    • L'orateur a rebrodé sur le thème de l'innovation pendant une heure. (Diễn giả đã khai thác sâu thêm chủ đề về đổi mới trong một giờ đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Broder (v): thêu (nghĩa gốc, chỉ hành động thêu nói chung).
  • Broderie (n): nghệ thuật thêu, đồ thêu.
  • Surbroder (v): thêu đè lên, thêu phủ lên (một cách trang trí khác).
Từ đồng nghĩa
  • Orner de broderie: trang trí bằng đường thêu.
  • Agrémenter: làm tăng thêm vẻ đẹp, trang trí thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rebroder" một cách trực tiếp.
ngoại động từ
  1. thêu thêm lần nữa (áo...)
  2. thêu (áo đan sau khi đan xong, đăng ten sau khi móc xong)

Từ gần giống