rebrousser

ngoại động từ
  1. dựng ngược lên
    • Le vent rebrousse les plumes de l'oiseau
      gió dựng ngược lông chim lên
    • rebrousser chemin
      đi ngược trở lại, quay trở về
nội động từ
  1. chối
    • Aubier si dur qu'il fait rebrousser toutes les haches
      gỗ dác cứng đến nỗi làm chối mọi thứ rìu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rebrousser"