rebuffade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hắt hủi, sự từ chối thẳng thừng: Hành động hoặc lời nói từ chối một cách lạnh lùng, kiêu hãnh và dứt khoát, không để lại cơ hội thảo luận hay thương lượng thêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa demande en mariage a essuyé une rebuffade humiliante. (Lời cầu hôn của anh ta đã phải hứng chịu một sự cự tuyệt thẳng cánh đầy nhục nhã.)
- Elle a répondu à ses critiques par une rebuffade méprisante. (Cô ấy đã đáp lại những lời chỉ trích của họ bằng một sự hắt hủi đầy khinh miệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"essuyer une rebuffade": phải hứng chịu/đón nhận một sự từ chối phũ phàng.
- Le jeune artiste a essuyé une rebuffade de la part du jury. (Chàng nghệ sĩ trẻ đã phải hứng chịu một sự cự tuyệt từ ban giám khảo.)
"opposer une rebuffade à quelqu'un": chống lại/đáp lại ai đó bằng thái độ hắt hủi.
- Il opposa une rebuffade sèche à toute tentative de conciliation. (Ông ta đáp lại mọi nỗ lực hòa giải bằng một sự cự tuyệt khô khan.)
Biến thể và từ gần giống
Rebiffer (se) (v.pr): phản kháng lại, chống cự lại.
- Il s'est rebiffé contre cette injustice. (Anh ta đã phản kháng lại sự bất công đó.)
Rebuffant(e) (adj): có tính chất hắt hủi, cự tuyệt.
- Un ton rebuffant. (Một giọng điệu đầy vẻ hắt hủi.)
Từ đồng nghĩa
- Refus (n.m): sự từ chối.
- Éconduite (n.f): sự từ chối, sự đuổi đi (thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc xã hội).
- Déconvenue (n.f): sự thất vọng, sự không thành (nhấn mạnh đến kết quả thất bại).
Từ trái nghĩa
- Accueil (n.m): sự đón tiếp, sự chào đón.
- Acceptation (n.f): sự chấp nhận.
- Consentement (n.m): sự đồng ý.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "rebuffade" thường được mô tả trực tiếp trong câu.)
danh từ giống cái
- sự hắt hủi; sự cự tuyệt thẳng cánh