rebuilding

/'ri:'bildiɳ/
Học thuật
Thân thiện
rebuilding

The community is rebuilding the old library after the fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xây dựng lại, sự tái thiết: Hành động hoặc quá trình xây dựng lại một cái đó đã bị hư hỏng, phá hủy hoặc lỗi thời. Điều này có thể áp dụng cho các tòa nhà, cơ sở hạ tầng, một tổ chức, một nền kinh tế, hoặc thậm chí cuộc sống cá nhân sau một biến cố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rebuilding of the historic church took five years. (Việc tái thiết nhà thờ lịch sử đã mất năm năm.)
    • After the war, the country focused on economic rebuilding. (Sau chiến tranh, đất nước tập trung vào tái thiết kinh tế.)
    • The team's rebuilding phase involves recruiting young players. (Giai đoạn xây dựng lại của đội bóng liên quan đến việc tuyển dụng các cầu thủ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A process of rebuilding": Một quá trình tái thiết.

    • Healing from the loss is a long process of rebuilding. (Hồi phục sau mất mát một quá trình tái thiết lâu dài.)
  • "Undergo rebuilding": Trải qua việc xây dựng lại.

    • The old factory is undergoing complete rebuilding. (Nhà máy đang trải qua quá trình xây dựng lại hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebuild (động từ): Xây dựng lại.

    • They plan to rebuild the community center. (Họ dự định xây dựng lại trung tâm cộng đồng.)
  • Reconstruction (danh từ): Sự tái thiết, sự phục dựng (thường dùng với quy mô lớn hoặc mang tính lịch sử, chính thức).

    • The post-war reconstruction was a massive effort. (Công cuộc tái thiết hậu chiến một nỗ lực to lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconstruction: sự tái thiết.
  • Restoration: sự phục hồi, trùng tu (nhấn mạnh việc đưa về trạng thái ban đầu).
  • Renovation: sự cải tạo, sửa sang lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "rebuilding". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "rebuild".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "rebuilding".)

rebuilding

The community is rebuilding the old library after the fire.

danh từ
  1. sự xây dựng lại