rebukingly

/ri'bju:kiɳli/
Học thuật
Thân thiện
rebukingly

She looked at him rebukingly after he interrupted the meeting.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Với giọng khiển trách, với giọng quở trách: Dùng để mô tả cách nói hoặc hành động thể hiện sự không hài lòng, phê bình hoặc trách mắng ai đó về một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She looked at him rebukingly for being late. ( ấy nhìn anh ta với giọng khiển trách đã đến muộn.)
    • "You should have known better," he said rebukingly. ("Lẽ ra cậu phải biết hơn chứ," anh ấy nói với giọng quở trách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết mô tả: "Rebukingly" thường được sử dụng trong văn học hoặc báo chí để mô tả chính xác thái độ hoặc giọng điệu của một nhân vật khi họ trách móc.
    • The teacher shook her head rebukingly at the noisy students. ( giáo lắc đầu với vẻ khiển trách nhìn những học sinh ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebuke (động từ/danh từ): khiển trách, quở trách; lời khiển trách.
    • He received a stern rebuke from his boss. (Anh ta nhận được một lời khiển trách nghiêm khắc từ sếp.)
  • Rebukeful (tính từ, ít dùng): tính chất khiển trách.
Từ đồng nghĩa
  • Reproachfully: với vẻ trách móc.
  • Admonishingly: với giọng răn dạy, cảnh cáo.
  • Scoldingly: với giọng mắng mỏ.
Từ trái nghĩa
  • Approvingly: với vẻ tán thành, đồng ý.
  • Praisingly: với lời khen ngợi.
rebukingly

She looked at him rebukingly after he interrupted the meeting.

phó từ
  1. với giọng khiển trách, với giọng quở trách