reburying

reburying

The archaeologists are reburying the ancient artifacts for their protection.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành động chôn lại: "reburying" chỉ hành động chôn một vật hoặc một người một lần nữa, thường sau khi đã được khai quật hoặc di dời.

dụ sử dụng
  • (Hành động chôn lại các hiện vật cổ đã diễn ra sau khi kiểm tra cẩn thận.)
  • (Gia đình đã tổ chức một buổi lễ chôn lại hài cốt của tổ tiên họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reburying" thường được dùng trong ngữ cảnh khảo cổ học, tôn giáo hoặc pháp , khi một vật thể hoặc hài cốt được chôn lại lý do đặc biệt.
    • The reburying of the mummy was delayed due to legal disputes. (Việc chôn lại xác ướp bị trì hoãn do tranh chấp pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Reburial (danh từ): sự chôn cất lại (thường dùng thay thế cho "reburying").
    • The reburial of the soldiers took place with full military honors. (Lễ chôn cất lại các binh sĩ đã diễn ra với đầy đủ nghi thức quân đội.)
  • Rebury (động từ): chôn lại.
    • They decided to rebury the treasure in a safer location. (Họ quyết định chôn lại kho báumột vị trí an toàn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reinterment: sự chôn cất lại (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
    • The reinterment of the king's ashes was a solemn event. (Lễ chôn cất lại tro cốt của nhà vua một sự kiện trang nghiêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "reburying", đây danh từ được hình thành từ động từ "rebury".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "reburying", từ này mang tính chuyên ngành ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.