rubberneck

/'rʌbənek/
Học thuật
Thân thiện
rubberneck

Drivers rubbernecked as they passed the minor fender bender on the highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người tò mò, người hay nhìn chằm chằm một cách tọc mạch: Chỉ người thói quen quay đầu hoặc nhìn chằm chằm vào một sự kiện bất thường, đặc biệt tai nạn giao thông, sự tò mò.
    • Khách du lịch tò mò: (nghĩa , ít dùng) Chỉ khách du lịch luôn ngó nghiêng, nhìn mọi thứ xung quanh một cách háo hức tò mò.
  2. Động từ:

    • Nhìn chằm chằm một cách tò mò, quay đầu nhìn: Hành động cố ý nhìn, thường quay đầu hoặc chậm lại để nhìn một cảnh tượng bất thường hoặc gây sốc, như tai nạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The accident caused a traffic jam because every rubberneck slowed down to look. (Vụ tai nạn gây ra ùn tắc giao thông tất cả những người tò mò đều giảm tốc độ để nhìn.)
    • He's such a rubberneck; he always stops to watch any commotion on the street. (Anh ta đúng một người tò mò; anh ta luôn dừng lại để xem bất kỳ sự hỗn loạn nào trên đường phố.)
  • Động từ:

    • Don't rubberneck while driving; it's dangerous. (Đừng quay đầu nhìn khi đang lái xe; như thế rất nguy hiểm.)
    • People were rubbernecking at the scene of the fire. (Mọi người đang nhìn chằm chằm vào hiện trường vụ cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rubbernecking" (danh động từ): Hành động tò mò nhìn ngó.
    • Rubbernecking is a major cause of secondary accidents on highways. (Hành động tò mò nhìn ngó một nguyên nhân chính gây ra các vụ tai nạn thứ cấp trên đường cao tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubbernecker (n): Từ đồng nghĩa với "rubberneck" (danh từ), chỉ người tò mò nhìn ngó.
  • Gawker (n): Người nhìn chằm chằm một cách thô lỗ hoặc ngớ ngẩn.
  • Onlooker (n): Người xem, người đứng nhìn (mang tính trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Busybody (người tọc mạch), gawker (kẻ hay nhìn chằm chằm), curious onlooker (người xem tò mò).
  • Động từ: To gawk (nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn), to stare (nhìn chằm chằm), to gape (há hốc miệng nhìn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động được diễn tả trực tiếp bởi động từ "to rubberneck".)

Thành ngữ liên quan
  • Rubberneck tour: (nghĩa ) Chuyến tham quan dành cho khách du lịch tò mò, thích nhìn ngắm mọi thứ.
  • To slow down for a rubberneck: Giảm tốc độ để nhìn ngó (thường chỉ phương tiện giao thông).
    • Traffic always slows down for a rubberneck when there's a fender bender on the side of the road. (Giao thông luôn chậm lại để nhìn ngó khi một vụ va quẹt xe nhẹbên đường.)
rubberneck

Drivers rubbernecked as they passed the minor fender bender on the highway.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tò mò, người du lịch tò mò

Từ đồng nghĩa