rebutant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây chán ngán, làm nản lòng: "rebutant" mô tả điều gì đó khó chịu, nhàm chán hoặc khó khăn đến mức khiến người ta mất hứng thú hoặc muốn từ bỏ.
- Khó coi, gai mắt: "rebutant" cũng có thể dùng để chỉ vẻ ngoài xấu xí, khó ưa hoặc gây cảm giác ghê tởm.
Ví dụ sử dụng
- (Đó là một công việc chán ngán.)
- (Cảnh tượng của món ăn đó thật gai mắt / khó coi.)
- (Anh ấy có một nhiệm vụ chán ngán phải hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à un point rebutant": đến mức đáng chán/ghê tởm.
- Cette soupe est fade à un point rebutant. (Món súp này nhạt nhẽo đến mức đáng chán.)
Biến thể và từ gần giống
- Rebuter (động từ): làm chán nản, làm nản lòng, gây ghê tởm.
- La difficulté du problème le rebutait. (Độ khó của vấn đề làm anh ta nản lòng.)
- Rebute (danh từ, ít dùng): vật bị loại bỏ, phế phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Décourageant: làm nản lòng.
- Dégoûtant: kinh tởm, ghê tởm (nghĩa mạnh hơn).
- Répugnant: đáng ghê tởm, kinh tởm (nghĩa mạnh).
- Fastidieux: tẻ nhạt, chán ngắt.
Từ trái nghĩa
- Attrayant: hấp dẫn, lôi cuốn.
- Stimulant: kích thích, khuyến khích.
- Agréable: dễ chịu, thú vị.
tính từ
- chán ngán
- Travail rebutantviệc làm chán ngán
- gai mắt, hãm tài
- Mine rebutantevẻ mặt hãm tài