rebutant

Học thuật
Thân thiện
rebutant

Le travail de nettoyage des égouts est un travail rebutant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây chán ngán, làm nản lòng: "rebutant" mô tả điều đó khó chịu, nhàm chán hoặc khó khăn đến mức khiến người ta mất hứng thú hoặc muốn từ bỏ.
    • Khó coi, gai mắt: "rebutant" cũng có thể dùng để chỉ vẻ ngoài xấu xí, khó ưa hoặc gây cảm giác ghê tởm.
Ví dụ sử dụng
  • (Đómột công việc chán ngán.)
  • (Cảnh tượng của món ăn đó thật gai mắt / khó coi.)
  • (Anh ấy có một nhiệm vụ chán ngán phải hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à un point rebutant": đến mức đáng chán/ghê tởm.
    • Cette soupe est fade à un point rebutant. (Món súp này nhạt nhẽo đến mức đáng chán.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebuter (động từ): làm chán nản, làm nản lòng, gây ghê tởm.
    • La difficulté du problème le rebutait. (Độ khó của vấn đề làm anh ta nản lòng.)
  • Rebute (danh từ, ít dùng): vật bị loại bỏ, phế phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Décourageant: làm nản lòng.
  • Dégoûtant: kinh tởm, ghê tởm (nghĩa mạnh hơn).
  • Répugnant: đáng ghê tởm, kinh tởm (nghĩa mạnh).
  • Fastidieux: tẻ nhạt, chán ngắt.
Từ trái nghĩa
  • Attrayant: hấp dẫn, lôi cuốn.
  • Stimulant: kích thích, khuyến khích.
  • Agréable: dễ chịu, thú vị.
rebutant

Le travail de nettoyage des égouts est un travail rebutant.

tính từ
  1. chán ngán
    • Travail rebutant
      việc làm chán ngán
  2. gai mắt, hãm tài
    • Mine rebutante
      vẻ mặt hãm tài

Từ có nhắc đến "rebutant"