rebuttal
/ri'bʌtl/ Cách viết khác : (rebutment) /ri'bʌtmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bác bỏ, lời bác bỏ: Hành động hoặc lời nói nhằm phản bác, bác bỏ một lập luận, lời buộc tội, hoặc đề nghị nào đó bằng cách đưa ra bằng chứng hoặc lý lẽ trái ngược.
- Sự từ chối, sự cự tuyệt: Hành động phủ nhận hoặc không chấp nhận một cách dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lawyer prepared a strong rebuttal to the prosecutor's claims. (Luật sư đã chuẩn bị một lời bác bỏ mạnh mẽ đối với các cáo buộc của công tố viên.)
- Her article was a point-by-point rebuttal of the critic's review. (Bài báo của cô ấy là một sự bác bỏ từng điểm một đối với bài phê bình của nhà phê bình.)
- He offered no rebuttal to the accusations, which was seen as an admission of guilt. (Anh ta không đưa ra lời bác bỏ nào đối với những lời buộc tội, điều này bị coi như một sự thừa nhận tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý: "rebuttal" thường chỉ phần tranh luận hoặc tài liệu mà bên bị đơn đưa ra để trực tiếp phản bác lập luận của nguyên đơn.
- The defense's rebuttal witness successfully challenged the forensic evidence. (Nhân chứng bác bỏ của bên bào chữa đã thành công thách thức bằng chứng pháp y.)
- Trong tranh luận học thuật hoặc chính trị: Chỉ phần trình bày nhằm phản bác lại luận điểm của đối phương.
- During the debate, each candidate was given two minutes for a rebuttal. (Trong cuộc tranh luận, mỗi ứng cử viên được cho hai phút để bác bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rebut (động từ): bác bỏ, phản bác.
- She attempted to rebut the allegations with documented evidence. (Cô ấy cố gắng bác bỏ những cáo buộc bằng bằng chứng có tài liệu.)
- Refutation (danh từ): sự bác bỏ, sự chứng minh là sai. (Từ này nhấn mạnh vào việc chứng minh một điều gì đó là sai lầm.)
- Counterargument (danh từ): lập luận phản bác. (Tập trung vào luận điểm đối lập được đưa ra.)
Từ đồng nghĩa
- Refutation: sự bác bỏ, sự bác bẻ.
- Disproof: sự chứng minh là sai.
- Contradiction: sự mâu thuẫn, sự phủ nhận.
- Denial: sự phủ nhận, sự từ chối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "rebuttal" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "rebut".) - Rebut an argument: bác bỏ một lập luận. - Rebut a claim: phản bác một tuyên bố.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "rebuttal".)
danh từ
- sự bác bỏ (đề nghị của người nào, sự tố cáo, sự vu cáo, một học thuyết, một lập luận...)
- sự từ chối, sự cự tuyệt