recépage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành động cắt tỉa, xén bớt (cây nho): "recépage" là kỹ thuật nông nghiệp, cụ thể trong nghề trồng nho, chỉ việc cắt bỏ một phần của cây nho, thườngphần ngọn hoặc cành, để kích thích sự phát triển mới hoặc kiểm soát sự sinh trưởng.
    • Sự tỉa cành (nho) triệt để: Đôi khi chỉ việc cắt tỉa mạnh, cắt sát gốc hoặc cắt bỏ phần thân để cây mọc chồi mới từ gốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le recépage de la vigne se fait généralement en hiver. (Việc cắt tỉa cây nho thường được thực hiện vào mùa đông.)
    • Après le gel, un recépage sévère a été nécessaire pour sauver les ceps. (Sau trận sương giá, một đợt cắt tỉa triệt đểcần thiết để cứu những gốc nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn về làm vườn hoặc trồng trọt, "recépage" có thể ngụ ý một sự can thiệp mạnh mẽ hơn so với việc tỉa cành thông thường ("taille"), nhằm tái tạo hoặc trẻ hóa cây.
    • Ce vieux pied de vigne a besoin d'un recépage pour retrouver sa vigueur. (Gốc nho già này cần được cắt tỉa triệt để để lấy lại sức sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Recéper (động từ): hành động cắt tỉa, xén bớt (cây nho).
    • Il faut recéper ces vignes. (Phải cắt tỉa những cây nho này.)
  • Taille (n.f): sự cắt tỉa nói chung (thường nhẹ nhàng thường xuyên hơn so với "recépage").
  • Émondage (n.m): sự tỉa cành, chặt nhánh (cây).
Từ đồng nghĩa
  • Taille sévère: sự cắt tỉa mạnh.
  • Rajeunissement (de la vigne): sự trẻ hóa (cây nho).
Lưu ý
  • "Recépage" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực trồng nho (viticulture) làm vườn. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "cắt tỉa (nho)", "xén bớt (nho)" hoặc "tỉa cành triệt để" tùy ngữ cảnh mức độ mạnh của hành động.
  • Đây cũngmột dạng biến thể chính tả của từ "recepage".
  1. xem recepage