recalcification

Học thuật
Thân thiện
recalcification

La recalcification est un processus important pour la solidité des os.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự vôi: Quá trình trong đó canxi được tích tụ trở lại hoặc được bổ sung vào các , đặc biệtxương hoặc răng, sau khi chúng đã bị mất hoặc thiếu hụt chất khoáng này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La recalcification des os est essentielle après une fracture. (Sự vôi của xươngthiết yếu sau một vết gãy.)
    • Le dentiste a parlé du processus de recalcification de l'émail. (Nha sĩ đã nói về quá trình vôi của men răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recalcification osseuse": sự vôi xương, thường dùng trong bối cảnh y khoa để chỉ quá trình lành xương hoặc điều trị loãng xương.
    • Ce traitement favorise la recalcification osseuse. (Phương pháp điều trị này thúc đẩy sự vôi xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Recalcifier (động từ): vôi, làm cho giàu canxi trở lại.

    • Il faut recalcifier les os par un apport en calcium. (Cần vôi cho xương bằng cách bổ sung canxi.)
  • Calcification (danh từ giống cái): sự vôi hóa, quá trình lắng đọng muối canxi.

    • La calcification est un processus naturel dans le corps. (Sự vôi hóamột quá trình tự nhiên trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Réminéralisation (danh từ giống cái): sự tái khoáng hóa, thường dùng trong nha khoa cho men răng.
  • Reconstruction osseuse (cụm danh từ): sự tái tạo xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)

recalcification

La recalcification est un processus important pour la solidité des os.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự vôi

Từ trái nghĩa