recalcification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự bù vôi: Quá trình trong đó canxi được tích tụ trở lại hoặc được bổ sung vào các mô, đặc biệt là xương hoặc răng, sau khi chúng đã bị mất hoặc thiếu hụt chất khoáng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La recalcification des os est essentielle après une fracture. (Sự bù vôi của xương là thiết yếu sau một vết gãy.)
- Le dentiste a parlé du processus de recalcification de l'émail. (Nha sĩ đã nói về quá trình bù vôi của men răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "recalcification osseuse": sự bù vôi xương, thường dùng trong bối cảnh y khoa để chỉ quá trình lành xương hoặc điều trị loãng xương.
- Ce traitement favorise la recalcification osseuse. (Phương pháp điều trị này thúc đẩy sự bù vôi xương.)
Biến thể và từ gần giống
Recalcifier (động từ): bù vôi, làm cho giàu canxi trở lại.
- Il faut recalcifier les os par un apport en calcium. (Cần bù vôi cho xương bằng cách bổ sung canxi.)
Calcification (danh từ giống cái): sự vôi hóa, quá trình lắng đọng muối canxi.
- La calcification est un processus naturel dans le corps. (Sự vôi hóa là một quá trình tự nhiên trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Réminéralisation (danh từ giống cái): sự tái khoáng hóa, thường dùng trong nha khoa cho men răng.
- Reconstruction osseuse (cụm danh từ): sự tái tạo xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)
danh từ giống cái
- (y học) sự bù vôi