recalcitrancy
Định nghĩa
Danh từ: Tính khó bảo, tính bướng bỉnh, tính ngang ngạnh, thái độ không chịu tuân thủ mệnh lệnh, quy tắc hoặc sự kiểm soát từ người khác. Đây là đặc điểm của một người hoặc vật cứng đầu, khó quản lý hoặc điều khiển.
Ví dụ sử dụng
- (Tính khó bảo của học sinh đó khiến giáo viên khó duy trì trật tự trong lớp học.)
- (Bất chấp nhiều lời cảnh cáo, sự ngang ngạnh của anh ta chỉ càng trở nên mạnh mẽ hơn, dẫn đến việc anh ta bị đuổi khỏi đội.)
- (Sự khó bảo của chiếc máy cũ gây ra sự chậm trễ liên tục trong sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "recalcitrancy toward authority": thái độ chống đối chính quyền.
- His lifelong recalcitrancy toward authority figures often landed him in trouble. (Thái độ chống đối chính quyền suốt đời của anh ta thường khiến anh ta gặp rắc rối.)
- "recalcitrancy in the face of change": sự kháng cự khi đối mặt với thay đổi.
- The organization's recalcitrancy in the face of necessary reforms ultimately led to its decline. (Sự kháng cự của tổ chức khi đối mặt với những cải cách cần thiết cuối cùng đã dẫn đến sự suy tàn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Recalcitrant (tính từ): khó bảo, bướng bỉnh.
- The recalcitrant child refused to do his homework. (Đứa trẻ bướng bỉnh từ chối làm bài tập về nhà.)
- Recalcitrant (danh từ): người khó bảo, người bướng bỉnh.
- The teacher struggled to handle the recalcitrants in her class. (Giáo viên vật lộn để xử lý những học sinh bướng bỉnh trong lớp của cô.)
- Recalcitrate (động từ, hiếm dùng): chống đối, phản kháng.
Từ đồng nghĩa
- Sự bướng bỉnh: tính cách cứng đầu, không chịu nghe lời.
- Sự ngang ngạnh: thái độ cố chấp, không chịu thay đổi.
- Sự khó bảo: tính chất khó dạy dỗ, khó quản lý.
- Sự chống đối: hành động không tuân thủ hoặc phản kháng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "recalcitrancy".
Thành ngữ liên quan
- "To kick against the pricks": chống đối vô ích, hành động nổi loạn chỉ gây hại cho bản thân.
- His recalcitrancy was like kicking against the pricks; it only made his situation worse. (Sự ngang ngạnh của anh ta giống như chống đối vô ích; nó chỉ làm tình hình của anh ta tệ hơn.)