recalcitrance

/ri'kælsitrəns/ Cách viết khác : (recalcitration) /ri,kælsi'treiʃn/
Học thuật
Thân thiện
recalcitrance

The teacher addressed the student's recalcitrance during the lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay cãi lại, tính chống đối: "recalcitrance" chỉ thái độ hoặc hành vi không chịu tuân theo quy tắc, mệnh lệnh hoặc sự kiểm soát, thường thể hiện qua việc phản kháng một cách cứng đầu.
    • Tính ngoan cố, tính cứng đầu cứng cổ: "recalcitrance" còn diễn tả sự bướng bỉnh, không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành vi của mình bị thuyết phục hoặc ép buộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher was frustrated by the student's recalcitrance. (Giáo viên bực mình tính hay chống đối của học sinh.)
    • The government faced recalcitrance from local officials. (Chính phủ đối mặt với sự ngoan cố từ các quan chức địa phương.)
    • Her recalcitrance made the negotiation very difficult. (Tính cứng đầu của ấy khiến cuộc đàm phán trở nên rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to meet with recalcitrance": gặp phải sự chống đối, ngoan cố.
    • The new policy met with recalcitrance from the staff. (Chính sách mới vấp phải sự chống đối từ nhân viên.)
  • "a spirit of recalcitrance": tinh thần chống đối, thái độ bất hợp tác.
    • There was a spirit of recalcitrance among the workers. ( một tinh thần chống đối trong số những người lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Recalcitrant (tính từ): cứng đầu, ngoan cố, chống đối.
    • He is a recalcitrant child who never listens. ( một đứa trẻ cứng đầu không bao giờ chịu nghe lời.)
  • Recalcitration (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) sự chống lại, sự ngoan cố.
Từ đồng nghĩa
  • Defiance: sự thách thức, sự chống đối.
  • Obstinacy: tính bướng bỉnh, ngoan cố.
  • Intransigence: sự không khoan nhượng, sự cứng rắn.
  • Stubbornness: tính bướng bỉnh, cứng đầu.
Từ trái nghĩa
  • Compliance: sự tuân thủ.
  • Obedience: sự vâng lời.
  • Docility: tính dễ bảo, ngoan ngoãn.
  • Amenability: tính dễ chấp nhận, dễ hợp tác.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "recalcitrance". Hành vi được mô tả thường xuất hiện trong các cụm như "act of recalcitrance" (hành động chống đối) hoặc "display recalcitrance" (thể hiện sự ngoan cố).)

recalcitrance

The teacher addressed the student's recalcitrance during the lesson.

danh từ
  1. tính hay câi lại, tính hay chống lại, tính cứng đầu cứng cổ, tính ngoan cố