recapitulative
/,ri:kə'pitjulətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tóm tắt, tổng kết lại: "recapitulative" mô tả một cái gì đó có tính chất tóm tắt, tổng hợp hoặc nhắc lại những điểm chính đã được trình bày trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The final chapter provides a recapitulative summary of the entire book. (Chương cuối cùng cung cấp một bản tóm tắt tổng kết của toàn bộ cuốn sách.)
- His speech was highly recapitulative, which helped the audience remember the key arguments. (Bài phát biểu của ông ấy mang tính tổng kết rất cao, điều này đã giúp khán giả nhớ lại các luận điểm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"recapitulative statement": một tuyên bố tổng kết.
- The lawyer made a powerful recapitulative statement before the jury. (Luật sư đã đưa ra một tuyên bố tổng kết mạnh mẽ trước bồi thẩm đoàn.)
"recapitulative function": chức năng tổng kết.
- The conclusion serves a recapitulative function in an essay. (Phần kết luận có chức năng tổng kết trong một bài luận.)
Biến thể và từ gần giống
Recapitulate (động từ): tóm tắt, tổng kết lại.
- Let me recapitulate the main points of our discussion. (Hãy để tôi tóm tắt lại những điểm chính của cuộc thảo luận của chúng ta.)
Recapitulation (danh từ): sự tóm tắt, bản tổng kết.
- The report ended with a brief recapitulation of the findings. (Báo cáo kết thúc bằng một bản tổng kết ngắn gọn về các phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Summarizing (tính từ): tóm tắt.
- Synoptic (tính từ): tổng quan, khái quát.
Từ trái nghĩa
- Detailed (tính từ): chi tiết.
- Expansive (tính từ): mở rộng, chi tiết.