recasting

recasting

The director is recasting the lead role for the new play.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thay đổi một từ hoặc cụm từ cụ thể: "recasting" chỉ hành động diễn đạt lại một từ hoặc cụm từ theo cách khác, thường nhằm mục đích làm nghĩa hoặc điều chỉnh ngữ pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher's recasting of the sentence helped the student understand it better. (Sự diễn đạt lại câu của giáo viên đã giúp học sinh hiểu hơn.)
    • In editing, recasting is often used to avoid ambiguity. (Trong biên tập, sự diễn đạt lại thường được dùng để tránh sự mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recasting" như một kỹ thuật ngôn ngữ: Trong giảng dạy ngôn ngữ, "recasting" khi giáo viên lặp lại câu nói của học sinh với một hình thức đúng hơn.
    • The teacher used recasting to correct the student's grammar without interrupting the conversation. (Giáo viên đã sử dụng sự diễn đạt lại để sửa ngữ pháp của học sinh không làm gián đoạn cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Recast (động từ): diễn đạt lại, thay đổi hình thức của một từ hoặc cụm từ.
    • She recast the sentence to make it clearer. ( ấy đã diễn đạt lại câu để làm hơn.)
  • Recasting (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc diễn đạt lại.
Từ đồng nghĩa
  • Reformulation: sự diễn đạt lại, công thức hóa lại.
  • Rephrasing: sự nói lại bằng cách khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recast into: diễn đạt lại thành.
    • The editor recast the paragraph into simpler language. (Biên tập viên đã diễn đạt lại đoạn văn thành ngôn ngữ đơn giản hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Recast in a new light: diễn giải lại dưới góc nhìn mới.
    • The scientist recast the data in a new light to support his theory. (Nhà khoa học đã diễn giải lại dữ liệu dưới góc nhìn mới để ủng hộ lý thuyết của mình.)

Từ chứa "recasting"