receipt-stamp

/ri'si:tstæmp/
Học thuật
Thân thiện
receipt-stamp

The cashier places a receipt-stamp on the completed invoice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tem dán trên quyển biên lai: Một loại tem được thiết kế đặc biệt để dán vào sổ hoặc quyển biên lai, thường dùng trong các cơ quan, cửa hàng để đánh dấu, xác nhận hoặc quản lý việc phát hành biên lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The clerk needs a new receipt-stamp for the receipt book. (Nhân viên cần một tem dán trên quyển biên lai mới cho sổ biên lai.)
    • Each receipt-stamp has a unique serial number for tracking. (Mỗi tem dán trên quyển biên lai một số sê-ri duy nhất để theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to affix a receipt-stamp": dán một tem lên quyển biên lai.
    • The cashier must affix a receipt-stamp to the counterfoil. (Nhân viên thu ngân phải dán một tem lên quyển biên lai vào cuống biên lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Receipt (n): biên lai, giấy biên nhận.
    • Please keep your receipt for warranty purposes. (Vui lòng giữ biên lai của bạn cho mục đích bảo hành.)
  • Stamp (n): con tem.
    • He collects postage stamps. (Anh ấy sưu tập tem thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Receipt label: nhãn dán biên lai.
  • Voucher stamp: tem chứng từ.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) cụ thể, kết hợp giữa "receipt" (biên lai) "stamp" (tem). không phải một động từ không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm. Cách sử dụng chủ yếu liên quan đến các thủ tục hành chính, kế toán hoặc bán hàng.
receipt-stamp

The cashier places a receipt-stamp on the completed invoice.

danh từ
  1. tem dán trên quyển biên lai