receipts
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Doanh thu, tổng thu nhập: "receipts" chỉ tổng số tiền mà một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân thu được từ các hoạt động kinh doanh, bán hàng hoặc dịch vụ trước khi trừ đi bất kỳ khoản chi phí nào. Đây là một thuật ngữ tài chính quan trọng.
- Biên lai, hóa đơn: Trong ngữ cảnh thông thường, "receipts" còn có nghĩa là các biên lai hoặc hóa đơn xác nhận việc thanh toán (dạng số nhiều của "receipt").
Ví dụ sử dụng
Doanh thu:
- The company's total receipts for the year were over $10 million. (Tổng doanh thu của công ty trong năm đã vượt quá 10 triệu đô la.)
- Ticket receipts from the concert were used to fund local charities. (Doanh thu từ vé buổi hòa nhạc đã được dùng để tài trợ cho các tổ chức từ thiện địa phương.)
Biên lai:
- Please keep all your receipts for tax purposes. (Vui lòng giữ tất cả biên lai của bạn cho mục đích thuế.)
- She filed the receipts in a folder after the shopping trip. (Cô ấy đã xếp các biên lai vào một tập tài liệu sau chuyến mua sắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gross receipts": tổng doanh thu trước khi khấu trừ chi phí.
- The business reported gross receipts of $500,000 last quarter. (Doanh nghiệp báo cáo tổng doanh thu là 500.000 đô la trong quý trước.)
"net receipts": doanh thu thuần, sau khi đã trừ các khoản chiết khấu, hoàn trả hoặc thuế.
- Net receipts for the event were lower than expected due to refunds. (Doanh thu thuần của sự kiện thấp hơn dự kiến do các khoản hoàn tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Receipt (danh từ số ít): biên lai, hóa đơn (chỉ một tờ).
- I need a receipt for this purchase. (Tôi cần một biên lai cho giao dịch mua này.)
Receivable (danh từ, thường ở số nhiều "receivables"): các khoản phải thu (tiền chưa nhận được từ khách hàng).
- The company's receivables increased significantly this month. (Các khoản phải thu của công ty đã tăng đáng kể trong tháng này.)
Từ đồng nghĩa
- Income: thu nhập (thường dùng chung hơn, không chỉ riêng doanh thu).
- Revenue: doanh thu (từ đồng nghĩa chính xác nhất trong kinh doanh).
- Proceeds: tiền thu được (từ một sự kiện hoặc bán hàng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take in receipts: thu doanh thu (thường dùng trong bối cảnh rạp chiếu phim, sự kiện).
- The movie theater took in huge receipts on opening night. (Rạp chiếu phim đã thu được doanh thu lớn vào đêm khai mạc.)
Thành ngữ liên quan
- Compare receipts: so sánh doanh thu (dùng để đánh giá hiệu suất kinh doanh).
- The two stores compared receipts to see which performed better. (Hai cửa hàng đã so sánh doanh thu để xem cửa hàng nào hoạt động tốt hơn.)