received
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chấp nhận rộng rãi: "received" mô tả một ý kiến, quan điểm, hoặc tri thức được đa số mọi người tin là đúng hoặc có giá trị, thường dựa trên truyền thống hoặc uy tín.
- Chuẩn mực, chính thống: "received" cũng chỉ những gì được coi là chuẩn mực trong ngôn ngữ hoặc văn hóa, đặc biệt là cách sử dụng ngôn ngữ của người có học thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The received wisdom is that breakfast is the most important meal of the day. (Sự khôn ngoan được chấp nhận rộng rãi là bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.)
- He speaks received standard English, which is often called the King's English. (Anh ấy nói tiếng Anh chuẩn mực được chấp nhận, thường được gọi là tiếng Anh của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Received idea": ý tưởng được chấp nhận rộng rãi, thường không bị nghi ngờ.
- Many people question the received idea that hard work always leads to success. (Nhiều người đặt câu hỏi về ý tưởng được chấp nhận rộng rãi rằng làm việc chăm chỉ luôn dẫn đến thành công.)
"Received moral": đạo đức được xã hội thừa nhận.
- The received moral of the story is that honesty is the best policy. (Bài học đạo đức được thừa nhận của câu chuyện là trung thực là chính sách tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Receive (động từ): nhận, tiếp nhận.
- She received a letter from her friend. (Cô ấy đã nhận được một lá thư từ bạn mình.)
- Receipt (danh từ): sự nhận, hóa đơn.
- Please keep the receipt for your purchase. (Vui lòng giữ hóa đơn cho giao dịch mua của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Accepted: được chấp nhận.
- Standard: chuẩn mực.
- Orthodox: chính thống.
- Conventional: thông thường, theo lối mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "received" vì đây là tính từ, nhưng động từ gốc "receive" có thể kết hợp:
- Receive from: nhận từ.
- He received a gift from his parents. (Anh ấy nhận một món quà từ bố mẹ.)
Thành ngữ liên quan
- Received wisdom: trí tuệ được chấp nhận rộng rãi.
- It's time to challenge the received wisdom about climate change. (Đã đến lúc thách thức trí tuệ được chấp nhận rộng rãi về biến đổi khí hậu.)