receiving-order

/ri'si:viɳ'ɔ:də/
Học thuật
Thân thiện
receiving-order

A judge signs a receiving-order for the company's assets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lệnh chỉ định người quản lý tài sản: Một lệnh chính thức do tòa án ban hành, chỉ định một người (thường một quan chức tư pháp) quản lý tài sản đang tranh chấp hoặc tài sản của một công ty bị phá sản. Mục đích để bảo toàn tài sản cho đến khi quyết định cuối cùng của tòa án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court issued a receiving-order to protect the company's remaining assets. (Tòa án đã ban hành một lệnh chỉ định người quản lý tài sản để bảo vệ tài sản còn lại của công ty.)
    • Upon bankruptcy, a receiving-order was placed on all properties of the debtor. (Khi bị phá sản, một lệnh chỉ định người quản lý tài sản đã được áp dụng đối với tất cả tài sản của con nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under a receiving-order": đang bị áp dụng lệnh quản lý tài sản.
    • The disputed estate is currently under a receiving-order. (Bất động sản đang tranh chấp hiện đang bị áp dụng lệnh chỉ định người quản lý tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Receiver (n): Người quản lý tài sản, người được tòa án chỉ định.

    • The receiver will manage the assets according to the court's order. (Người quản lý tài sản sẽ quản lý tài sản theo lệnh của tòa án.)
  • Receivership (n): Tình trạng tài sản hoặc công ty bị đặt dưới sự quản lý của người được tòa án chỉ định.

    • The company went into receivership. (Công ty đã rơi vào tình trạng bị quản lý tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Administration order: Lệnh quản lý (một thuật ngữ pháp có nghĩa tương tự trong một số bối cảnh).
  • Sequestration order: Lệnh tịch thu/tạm giữ tài sản (nhấn mạnh đến việc tách biệt tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "receiving-order" đây một danh từ ghép cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "receiving-order".)

receiving-order

A judge signs a receiving-order for the company's assets.

danh từ
  1. lệnh chỉ định người quản lý tài sản (tài sản đang tranh tụng hoặc của một công ty bị vỡ nợ, do một toà án chỉ định)