receiving-set

/ri'si:viɳset/
Học thuật
Thân thiện
receiving-set

A family gathers around the receiving-set to listen to the evening news.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy thu: Một thiết bị điện tử dùng để thu chuyển đổi tín hiệu (như sóng radio, truyền hình) thành âm thanh hoặc hình ảnh có thể nghe hoặc xem được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He spent the evening adjusting his new receiving-set. (Anh ấy dành cả buổi tối để điều chỉnh chiếc máy thu mới của mình.)
    • The old receiving-set in the attic still works perfectly. (Chiếc máy thu trên gác mái vẫn hoạt động hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a crystal receiving-set": máy thu tinh thể (một loại máy thu radio đơn giản, cổ điển).
    • My grandfather built a crystal receiving-set when he was young. (Ông tôi đã tự lắp một chiếc máy thu tinh thể khi còn trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Receiver (n): máy thu, ống nghe (điện thoại).
  • Radio set (n): máy thu thanh, máy radio.
  • Television set (n): máy thu hình, tivi.
Từ đồng nghĩa
  • Radio: máy radio, máy thu thanh.
  • Tuner: bộ thu, máy thu sóng.
Lưu ý
  • "Receiving-set" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong nửa đầu thế kỷ 20 để chỉ các thiết bị thu sóng radio. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như radio hoặc receiver tùy ngữ cảnh.
receiving-set

A family gathers around the receiving-set to listen to the evening news.

danh từ
  1. máy thu