recency

/'ri:snsi/
Học thuật
Thân thiện
recency

The news story benefits from its recency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất mới xảy ra, tính chất gần đây: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự kiện, thông tin hoặc sự việc vừa mới diễn ra trong một khoảng thời gian gần so với hiện tại. nhấn mạnh vào độ mới sự gần kề về mặt thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recency of the news made it very shocking. (Tính chất mới xảy ra của tin tức khiến trở nên rất sốc.)
    • We must consider the recency of the data in our analysis. (Chúng ta phải xem xét tính chất gần đây của dữ liệu trong phân tích của mình.)
    • The recency of his promotion is why he's still learning the role. (Việc anh ấy mới được thăng chức gần đây lý do tại sao anh ấy vẫn đang học hỏi vai trò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học (hiệu ứng recency): Chỉ xu hướng ghi nhớ những mục xuất hiện cuối cùng trong một danh sách tốt hơn những mụcgiữa.

    • In the memory test, the recency effect was clearly observed. (Trong bài kiểm tra trí nhớ, hiệu ứng recency đã được quan sát thấy rõ ràng.)
  • Trong tiếp thị truyền thông: Nhấn mạnh vào tính cập nhật của thông tin hoặc sản phẩm.

    • The campaign's success relies on the recency of its message. (Thành công của chiến dịch phụ thuộc vào tính mới mẻ, cập nhật của thông điệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Recent (adj): gần đây, mới đây.
    • Recent events have changed everything. (Những sự kiện gần đây đã thay đổi mọi thứ.)
  • Recently (adv): gần đây.
    • I saw him recently at the store. (Tôi đã thấy anh ấy gần đâycửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Newness: tính mới mẻ.
  • Freshness: tính tươi mới, mới xảy ra.
  • Currentness: tính hiện tại, tính thời sự.
Từ trái nghĩa
  • Antiquity: tính cổ xưa.
  • Remoteness: tính xa xôi, lâu đời.
recency

The news story benefits from its recency.

danh từ
  1. tính chất mới xảy ra, tính chất mới gần đây