recensement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự điều tra dân số: Hành động thu thập, phân tích và công bố thông tin thống kê về dân số của một quốc gia hoặc một khu vực vào một thời điểm nhất định.
- Sự kiểm kê, sự thống kê: Hành động liệt kê, đếm và ghi chép một cách có hệ thống một nhóm người, vật hoặc sự việc.
- Bảng kê, bản thống kê: Tài liệu, báo cáo chứa đựng kết quả của một cuộc kiểm kê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le recensement de la population a lieu tous les dix ans. (Cuộc điều tra dân số diễn ra mười năm một lần.)
- Le recensement des entreprises du quartier est en cours. (Việc kiểm kê các doanh nghiệp trong khu phố đang được tiến hành.)
- Veuillez consulter le recensement des espèces menacées. (Xin vui lòng tham khảo bảng thống kê các loài bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Recensement général": Tổng điều tra (thường dùng cho dân số).
- Le recensement général de la population et de l'habitat. (Tổng điều tra dân số và nhà ở.)
"Recensement électoral": Kiểm kê cử tri, danh sách cử tri.
- Il est inscrit sur le recensement électoral de sa commune. (Ông ấy được đăng ký trong danh sách cử tri của xã mình.)
Biến thể và từ gần giống
Recenser (động từ): điều tra, kiểm kê, thống kê.
- Il faut recenser tous les livres de la bibliothèque. (Cần phải kiểm kê tất cả sách trong thư viện.)
Recenseur (danh từ): người điều tra, nhân viên kiểm kê.
- Le recenseur viendra à votre domicile demain. (Nhân viên điều tra sẽ đến nhà bạn vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Dénombrement: sự đếm, sự thống kê số lượng.
- Inventaire: bản kiểm kê, bản kê khai (thường dùng cho tài sản, hàng hóa).
- Census (từ mượn tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Pháp): điều tra dân số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "recensement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "recensement")
danh từ giống đực
- sự điều tra số dân
- sự kiểm kê; sự thống kê; bảng kê