recenser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kiểm kê, kiểm (lại): Hành động liệt kê, ghi chép lại một cách hệ thống chi tiết các vật phẩm, tài sản hoặc phiếu bầu để nắm được số lượng tình trạng chính xác.
    • Thống kê, điều tra: Hành động thu thập, ghi chép tổng hợp dữ liệu về một nhóm đối tượng, đặc biệtdân số, để thông tin định lượng.
Ví dụ sử dụng
  • (Ủy ban thành phố sẽ kiểm kê tất cả các cây trong công viên.)
  • (Cần phải kiểm kê sách trong thư viện trước khi kiểm kê tổng thể.)
  • (Chính phủ điều tra dân số mười năm một lần.)
  • (Hiệp hội đang tìm cách thống kê tất cả các loài chim trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être recensé(e): Được thống kê, được liệt kê trong một danh sách chính thức.
    • Ce monument est recensé à l'inventaire des sites historiques. (Di tích này được liệt kê trong danh mục các di tích lịch sử.)
  • Faire recenser (quelque chose): Thực hiện việc kiểm kê, thống kê (cái gì đó).
    • Le bureau de vote a fait recenser les bulletins. (Phòng bỏ phiếu đã thực hiện việc kiểm phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Recensement (danh từ giống đực): Sự kiểm kê, sự thống kê; cuộc điều tra dân số.
    • Le recensement de la population est une opération importante. (Cuộc điều tra dân sốmột hoạt động quan trọng.)
  • Recenseur (danh từ): Người kiểm kê, người điều tra viên.
    • Les recenseurs vont passer dans chaque foyer. (Các điều tra viên sẽ đến từng hộ gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dénombrer: Đếm, thống kê số lượng.
  • Inventorier: Lập danh mục, kiểm kê (thường dùng cho hàng hóa, tài sản).
  • Répertorier: Lập danh mục, liệt kê vào danh bạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "recenser")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recenser")

ngoại động từ
  1. kiểm kê; kiểm (lại)
    • Recenser les voitures
      kiểm kê xe cộ
    • Recenser les votes
      kiểm phiếu bầu
  2. thống kê
    • Recenser la population
      thống kê số dân, điều tra số dân

Từ gần giống