recenseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhân viên điều tra dân số: Người có nhiệm vụ thu thập thông tin và thống kê về dân số trong một cuộc điều tra dân số.
- Nhân viên kiểm kê: Người có nhiệm vụ kiểm đếm, liệt kê và ghi chép số lượng, tình trạng của các vật phẩm, tài sản (như trong một cuộc kiểm kê tài sản, sách trong thư viện).
- (Từ cũ) Người kiểm phiếu bầu: Người có nhiệm vụ kiểm tra và đếm phiếu bầu trong một cuộc bầu cử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le recenseur est venu à notre porte pour remplir le formulaire du recensement. (Nhân viên điều tra dân số đã đến cửa nhà chúng tôi để điền vào mẫu điều tra dân số.)
- La bibliothèque a engagé un recenseur pour inventorier tous les livres. (Thư viện đã thuê một nhân viên kiểm kê để kiểm kê tất cả sách.)
- Autrefois, le rôle du recenseur lors des élections était crucial. (Ngày xưa, vai trò của người kiểm phiếu bầu trong các cuộc bầu cử là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Recenseur électoral": Nhân viên kiểm phiếu bầu (cách nói rõ nghĩa hơn cho nghĩa cũ).
- Les recenseurs électoraux doivent être impartiaux. (Các nhân viên kiểm phiếu bầu phải công tâm.)
"Recenseur des impôts": (Cổ, hiếm) Nhân viên kiểm kê cho mục đích thuế má.
- Dans l'ancien régime, le recenseur des impôts était souvent craint. (Dưới chế độ cũ, nhân viên kiểm kê thuế thường bị người dân sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
Recensement (danh từ giống đực): Cuộc điều tra dân số, sự kiểm kê.
- Le recensement a lieu tous les dix ans. (Cuộc điều tra dân số diễn ra mười năm một lần.)
Recenser (động từ): Điều tra dân số, kiểm kê, liệt kê.
- Il faut recenser toutes les espèces animales de cette région. (Cần phải kiểm kê tất cả các loài động vật trong vùng này.)
Từ đồng nghĩa
- Agent de recensement: Nhân viên điều tra dân số (đồng nghĩa trực tiếp).
- Inventoriste: Nhân viên kiểm kê (dùng trong bối cảnh kho hàng, thư viện).
- Dénombreur: Người đếm, người thống kê số lượng (nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "recenseur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recenseur".
danh từ giống đực
- nhân viên điều tra số dân
- nhân viên kiểm kê
- (từ cũ, nghĩa cũ) người kiểm phiếu bầu