recension
/ri'senʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đối chiếu, so sánh các bản văn: Chỉ hành động so sánh, đối chiếu kỹ lưỡng các bản thảo hoặc phiên bản khác nhau của cùng một tác phẩm (thường là cổ điển hoặc tôn giáo) để xác định bản văn gốc chính xác nhất hoặc để tạo ra một phiên bản mới có tính phê bình.
- Bài điểm sách, bài phê bình sách: Một bài viết đánh giá, phân tích nội dung, giá trị và chất lượng của một cuốn sách mới xuất bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La recension des différents manuscrits de la Bible est un travail de spécialiste. (Việc đối chiếu các bản thảo khác nhau của Kinh Thánh là công việc của chuyên gia.)
- J'ai lu une recension élogieuse de ce roman dans le journal. (Tôi đã đọc một bài điểm sách ca ngợi cuốn tiểu thuyết này trên báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la recension de": Thực hiện việc đối chiếu, điểm sách về một cái gì đó.
- Le chercheur a fait la recension de toutes les versions existantes du poème. (Nhà nghiên cứu đã thực hiện việc đối chiếu tất cả các phiên bản hiện có của bài thơ.)
Dans un contexte académique: Trong ngữ cảnh học thuật, "recension" thường được dùng với nghĩa đầu tiên (phê bình văn bản), đặc biệt trong các ngành như lịch sử, văn học hoặc thần học.
Biến thể và từ gần giống
Recenser (động từ): Kiểm kê, thống kê; điểm sách.
- Recenser la population. (Thống kê dân số.)
Recenseur (danh từ giống đực): Người điểm sách, nhà phê bình sách; người kiểm kê.
- Un recenseur littéraire. (Một nhà phê bình văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "sự đối chiếu bản văn": Collationnement (sự đối chiếu), établissement du texte (việc thiết lập văn bản).
- Pour "bài điểm sách": Compte-rendu (bài tường thuật, báo cáo), critique (bài phê bình), critique de livre (bài phê bình sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "recension")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recension")
danh từ giống cái
- sự đối chiếu với bản viết tay
- bài điểm sách