recension

/ri'senʃn/
Học thuật
Thân thiện
recension

A scholar completes a recension of an ancient manuscript.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự duyệt lại, sự xem xét lại (một văn bản): Chỉ hành động đọc kỹ, xem xét sửa chữa một văn bản, đặc biệt một bản thảo cổ hoặc tác phẩm kinh điển, để tạo ra một phiên bản chính xác hơn.
    • Bản văn đã được duyệt lại: Chỉ chính phiên bản văn bản đã trải qua quá trình xem xét, chỉnh sửa hiệu đính cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scholar dedicated years to the recension of the ancient manuscript. (Học giả đã dành nhiều năm cho việc duyệt lại bản thảo cổ.)
    • This edition of the poem is based on the latest recension. (Ấn bản bài thơ này dựa trên bản văn đã được duyệt lại mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành nghiên cứu văn bản học (textual criticism), "recension" thường chỉ một giai đoạn hoặc một phiên bản cụ thể trong quá trình phục dựng văn bản gốc từ nhiều bản sao chép khác nhau.
    • The third recension of the chronicle is considered the most reliable. (Bản duyệt lại thứ ba của cuốn biên niên sử được coi đáng tin cậy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Recense (động từ, ít dùng): duyệt lại, xem xét lại (một văn bản).
  • Recensionist (danh từ): người chuyên duyệt lại văn bản.
Từ đồng nghĩa
  • Revision: sự sửa đổi, duyệt lại.
  • Redaction: sự biên soạn, hiệu đính.
  • Edition: ấn bản (đặc biệt khi nói đến một phiên bản đã được hiệu đính kỹ lưỡng).
recension

A scholar completes a recension of an ancient manuscript.

danh từ
  1. sự duyệt lại, sự xem lại (một văn kiện)
  2. bản (văn kiện) đã được duyệt lại, bản đã xem lại