receper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Nông nghiệp) Đốn sát gốc: Hành động chặt hoặc cắt một cây, cây bụi hoặc thảm thực vật xuống sát tận gốc.
- (Xây dựng) Phạt đều (cọc móng nhà...): Hành động san bằng, cắt hoặc làm cho các đầu cọc móng, thanh thép, hoặc các vật liệu nhô lên trở nên bằng phẳng và đồng đều với bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les agriculteurs doivent receper les haies. (Những người nông dân phải đốn sát gốc các hàng rào cây.)
- Avant de couler la dalle, il faut receper les fers à béton. (Trước khi đổ bản sàn, cần phải phạt đều các thanh sắt bê tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Receper un arbre": Đốn sát gốc một cái cây.
- Pour rajeunir le verger, on a dû receper les vieux pommiers. (Để trẻ hóa vườn cây ăn quả, người ta đã phải đốn sát gốc những cây táo già.)
- "Receper des pieux": Phạt đều các cọc.
- Le chef de chantier vérifie que tous les pieux ont été bien recepés. (Tổ trưởng công trường kiểm tra xem tất cả các cọc đã được phạt đều chưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Recépage (danh từ): Hành động đốn sát gốc hoặc phạt đều; kết quả của hành động đó.
- Le recépage des souches permet une repousse vigoureuse. (Việc đốn sát gốc các gốc cây cho phép chúng mọc lại mạnh mẽ.)
- Recepage (danh từ, cách viết khác): Cách viết khác của "recépage".
Từ đồng nghĩa
- Couper à ras: Cắt sát gốc.
- Tailler au ras du sol: Tỉa/cắt sát mặt đất.
- Niveler: San bằng, làm cho bằng phẳng (nghĩa trong xây dựng).
Lưu ý
- "Receper" là một động từ thuộc nhóm thứ nhất (kết thúc bằng -er). Dạng chia ở ngôi "nous" trong hiện tại là "nous recepons".
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và xây dựng, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- (nông nghiệp) đốn sát gốc
- (xây dựng) phạt đều (cọc móng nhà...)