receptacle
/ri'septəkl/
Học thuậtThân thiện
A gardener places a small receptacle on the patio table to collect fallen flower petals.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ đựng, vật chứa: Một vật dụng như thùng, hộp, chai, lọ hoặc bình, được dùng để đựng, chứa đựng hoặc giữ các vật khác.
- Chỗ chứa, khoang chứa: Một không gian hoặc cấu trúc được thiết kế để chứa một thứ gì đó.
- (Thực vật học) Đế hoa: Phần mở rộng ở đầu cuống hoa, nơi gắn các bộ phận của hoa như cánh hoa, đài hoa, nhị hoa và nhụy hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please throw the trash into the designated receptacle. (Hãy vứt rác vào đồ đựng được chỉ định.)
- The kitchen has a built-in receptacle for storing vegetables. (Nhà bếp có một khoang chứa tích hợp để cất rau củ.)
- In botany, the receptacle is crucial for supporting the flower's structure. (Trong thực vật học, đế hoa rất quan trọng để nâng đỡ cấu trúc của bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Electrical receptacle": Ổ cắm điện.
- Make sure the electrical receptacle is properly grounded. (Hãy đảm bảo rằng ổ cắm điện được nối đất đúng cách.)
"Waste receptacle": Thùng rác.
- Public parks should have more waste receptacles. (Các công viên công cộng nên có nhiều thùng rác hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Receptacular (adj): (Thuộc về) đế hoa.
- The receptacular tissue supports the floral organs. (Mô đế hoa nâng đỡ các cơ quan của hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Container: Đồ đựng, thùng chứa.
- Vessel: Bình chứa, vật đựng.
- Holder: Vật giữ, vật đỡ.
A gardener places a small receptacle on the patio table to collect fallen flower petals.
danh từ
- đồ đựng (thùng, chai, lọ, hũ...)
- chỗ chứa
- (thực vật học) đế hoa