reception-order

/ri'sepʃn'ɔ:də/
Học thuật
Thân thiện
reception-order

A judge signs a reception-order for a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lệnh giữ (người điênnhà thương điên): Một lệnh chính thức, thường do tòa án hoặc cơ quan thẩm quyền ban hành, để đưa một người bị coi mắc bệnh tâm thần vào một cơ sở y tế chuyên khoa để giữ điều trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magistrate issued a reception-order for the patient. (Vị thẩm phán đã ban hành một lệnh giữ đối với bệnh nhân.)
    • Without a valid reception-order, the asylum could not admit him. (Nếu không một lệnh giữ hợp lệ, bệnh viện tâm thần không thể tiếp nhận anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be placed under a reception-order": bị áp dụng lệnh giữ.
    • The individual was placed under a reception-order for his own safety and that of the public. (Cá nhân đó đã bị áp dụng lệnh giữ sự an toàn của chính anh ta của cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reception (n): sự tiếp nhận, sự thu nhận.
  • Order (n): mệnh lệnh, lệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Committal order: lệnh giam giữ, lệnh chuyển giao (vào cơ sở).
  • Detention order: lệnh giam giữ.
Lưu ý
  • Ngữ cảnh sử dụng: Thuật ngữ "reception-order" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp , y tế hoặc lịch sử liên quan đến luật pháp về sức khỏe tâm thần. Đây một thuật ngữ chuyên ngành.
reception-order

A judge signs a reception-order for a patient.

danh từ
  1. lệnh giữ (người điênnhà thương điên)