receptionist

/ri'sepʃənist/
Học thuật
Thân thiện
receptionist

A receptionist greets a visitor at the front desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên lễ tân: Người làm việc tại quầy lễ tân của một văn phòng, khách sạn, phòng khám, v.v., nhiệm vụ chào đón, tiếp đón khách, trả lời điện thoại cung cấp thông tin ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The receptionist greeted me with a smile when I entered the hotel. (Người lễ tân đã chào đón tôi với một nụ cười khi tôi bước vào khách sạn.)
    • Please leave your name and number with the receptionist. (Vui lòng để lại tên số điện thoại của bạn với nhân viên lễ tân.)
    • She works as a receptionist at a dental clinic. ( ấy làm nhân viên tiếp tân tại một phòng khám nha khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Front desk receptionist": Nhân viên lễ tân làm việc tại quầy tiền sảnh, thường dùng để phân biệt với các vị trí lễ tân khác trong một tổ chức lớn.
    • As a front desk receptionist, her job is to manage all incoming calls and visitors. ( một nhân viên lễ tân tiền sảnh, công việc của ấy quản lý tất cả các cuộc gọi đến khách thăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Reception (n): Sự tiếp đón, quầy lễ tân, tiền sảnh.
    • The wedding reception was held in a beautiful garden. (Tiệc chiêu đãi đám cưới được tổ chức trong một khu vườn xinh đẹp.)
    • Please wait for me at the reception. (Hãy đợi tôiquầy lễ tân.)
Từ đồng nghĩa
  • Front desk clerk: Nhân viên quầy lễ tân.
  • Greeter: Người chào đón.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ .)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

receptionist

A receptionist greets a visitor at the front desk.

danh từ
  1. người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh...)

Từ có nhắc đến "receptionist"