recercler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng đai lại (thùng): Hành động đóng hoặc siết chặt lại các đai (thường bằng kim loại hoặc gỗ) xung quanh một vật, đặc biệtmột cái thùng, để giữ cho chắc chắn hoặc sửa chữa .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tonnelier doit recercler ce vieux fût de chêne. (Người thợ đóng thùng phải đóng đai lại cái thùng gỗ sồi này.)
    • Après le transport, il a fallu recercler le tonneau. (Sau khi vận chuyển, phải đóng đai lại cái thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thủ công hoặc kỹ thuật, liên quan đến việc bảo trì hoặc sửa chữa các thùng chứa bằng gỗ (thùng rượu, thùng đựng hàng).
Biến thể từ gần giống
  • Cercler (ngoại động từ): đóng đai (hành động ban đầu).
    • Cercler un tonneau. (Đóng đai một cái thùng.)
  • Cercle (danh từ): cái đai, vòng đai.
    • Les cercles de fer d'un tonneau. (Những cái đai sắt của một cái thùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Resserrer les cercles: siết chặt các đai (cụm từ diễn đạt hành động tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. đóng đai lại (thùng)