recessional
/ri'seʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về sự rút lui, thuộc về sự kết thúc: "Recessional" mô tả điều gì đó liên quan đến việc rút lui hoặc kết thúc một hoạt động, đặc biệt là một buổi lễ trang trọng.
- Thuộc về sự ngừng họp: Trong bối cảnh chính trị, "recessional" có thể liên quan đến thời kỳ nghỉ họp của một cơ quan lập pháp như quốc hội.
Danh từ:
- Bài thánh ca tiễn: Trong nghi lễ tôn giáo, "recessional" là bài thánh ca được hát vào cuối buổi lễ khi các giáo sĩ và ban hợp xướng rời khỏi khu vực chính.
- Sự rút lui (của giáo sĩ và ban hợp xướng): Hành động rút lui của các giáo sĩ và ban hợp xướng khỏi khu vực cung thánh vào cuối một buổi lễ nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The recessional music began as the ceremony concluded. (Âm nhạc kết thúc buổi lễ bắt đầu khi nghi thức kết thúc.)
- Parliament is in a recessional period. (Quốc hội đang trong thời kỳ ngừng họp.)
Danh từ:
- The choir sang a beautiful recessional as they left the altar. (Ban hợp xướng hát một bài thánh ca tiễn tuyệt đẹp khi họ rời bàn thờ.)
- The recessional marked the official end of the service. (Sự rút lui đánh dấu sự kết thúc chính thức của buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Recessional hymn": Bài thánh ca tiễn (cụm danh từ cố định).
- "The Day Thou Gavest" is a popular recessional hymn. ("The Day Thou Gavest" là một bài thánh ca tiễn phổ biến.)
"Recessional velocity" (thuật ngữ thiên văn): Vận tốc rút lui, dùng để mô tả tốc độ một thiên hà đang di chuyển ra xa khỏi Trái Đất.
- Scientists measured the galaxy's recessional velocity. (Các nhà khoa học đo vận tốc rút lui của thiên hà.)
Biến thể và từ gần giống
- Recession (n): Sự suy thoái (kinh tế); sự rút lui, sự lùi lại.
- Recede (v): Rút lui, lùi lại, giảm dần.
- Recess (n): Kỳ nghỉ, thời gian ngừng họp; (v) Tạm ngừng, nghỉ giải lao.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bài hát): Closing hymn, retiring hymn (bài thánh ca kết thúc).
- Tính từ: Concluding, retiring, valedictory (thuộc về lời từ biệt/kết thúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "recessional")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recessional")
tính từ
- (thuộc) sự ngừng họp (của quốc hội)
- recessional hymn (như) recessional (danh từ)
danh từ
- (tôn giáo) bài tiễn (bài thánh ca tiễn các linh mục và ban đồng ca sau khi làm lễ xong)