recession
/ri'seʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Kinh tế) Sự suy thoái: Một giai đoạn suy giảm đáng kể trong hoạt động kinh tế trên toàn bộ nền kinh tế, kéo dài nhiều tháng, được đặc trưng bởi sự sụt giảm trong Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), việc làm, thu nhập và thương mại.
- Sự lùi lại, sự rút đi: Hành động lùi lại hoặc rút khỏi một vị trí.
- Chỗ lõm, chỗ thụt vào: Một chỗ lõm hoặc thụt vào trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa kinh tế):
- The country entered a deep recession last year. (Đất nước đã bước vào một cuộc suy thoái sâu vào năm ngoái.)
- Many businesses closed during the economic recession. (Nhiều doanh nghiệp đã đóng cửa trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
- Danh từ (Nghĩa chung):
- The slow recession of the floodwaters revealed the damage. (Sự rút lui chậm rãi của nước lũ đã lộ ra những thiệt hại.)
- There is a slight recession in the wall where the old door used to be. (Có một chỗ lõm nhẹ trên bức tường nơi cánh cửa cũ từng được lắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Double-dip recession": Suy thoái hai đáy, một tình huống trong đó nền kinh tế rơi vào suy thoái, phục hồi trong thời gian ngắn, và sau đó lại rơi trở lại vào suy thoái.
- Economists fear a double-dip recession. (Các nhà kinh tế học lo sợ một cuộc suy thoái hai đáy.)
- "Global recession": Suy thoái toàn cầu, khi sự suy thoái kinh tế xảy ra đồng thời ở nhiều quốc gia trên thế giới.
- The 2008 financial crisis triggered a global recession. (Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã kích hoạt một cuộc suy thoái toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Recessional (tính từ): Thuộc về sự rút lui hoặc suy thoái.
- The recessional hymn is sung at the end of the service. (Bài thánh ca lúc rút lui được hát vào cuối buổi lễ.)
- Recess (danh từ): Kỳ nghỉ, thời gian tạm ngừng; hoặc một chỗ lõm, hốc tường.
- The court is in recess for lunch. (Tòa án đang tạm nghỉ để ăn trưa.)
Từ đồng nghĩa
- (Kinh tế) Downturn, slump, depression (nghiêm trọng hơn): Sự đi xuống, sự sụt giảm, khủng hoảng.
- (Chung) Withdrawal, retreat: Sự rút lui, sự rút quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "recession".
Thành ngữ liên quan
- "In recession": Đang trong tình trạng suy thoái.
- The economy is officially in recession. (Nền kinh tế chính thức đang trong tình trạng suy thoái.)
- "To fall into recession": Rơi vào suy thoái.
- The manufacturing sector caused the country to fall into recession. (Lĩnh vực sản xuất khiến đất nước rơi vào suy thoái.)
danh từ
- sự lùi lại, sự thụt lại, sự lùi vào, sự thụt vào; chỗ thụt vào, chỗ lõm vào (ở tường)
- sự rút đi
- (kinh tế) tình trạng buôn bán ế ẩm; tình trạng sản xuất giảm sút; cuộc khủng hoảng kinh tế ngắn kỳ