recevable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chấp nhận, có thể chấp thuận: Dùng để mô tả một điều gì đó (như lý lẽ, lời biện hộ, yêu cầu, bằng chứng) đáp ứng đủ các điều kiện, tiêu chuẩn hoặc quy định cần thiết để được xem xét và đồng ý. Nó nhấn mạnh tính hợp lệ và sự phù hợp về mặt hình thức hoặc nội dung.
- Có hiệu lực, có giá trị: Trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính, từ này chỉ một đơn từ, khiếu nại, hoặc tài liệu đã được nộp đúng hạn và đúng thủ tục, do đó có hiệu lực để được cơ quan có thẩm quyền thụ lý và xem xét.
Ví dụ sử dụng
- (Lập luận của anh ta không thể chấp nhận được trước tòa án.)
- (Đơn yêu cầu của bạn đã được cơ quan hành chính xem là có hiệu lực.)
- (Anh ấy đã đưa ra một lý do cáo lỗi có thể chấp nhận được cho sự chậm trễ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Déclarer une demande recevable": Tuyên bố một đơn yêu cầu là hợp lệ (có hiệu lực thụ lý).
- Le juge a déclaré la plainte recevable. (Thẩm phán đã tuyên bố đơn khiếu nại là hợp lệ.)
- "Une preuve recevable": Một bằng chứng có thể được chấp nhận (trong một phiên tòa hoặc cuộc điều tra).
- Seuls les enregistrements légaux sont des preuves recevables. (Chỉ những bản ghi âm hợp pháp mới là bằng chứng có thể chấp nhận được.)
Biến thể và từ gần giống
- Recevabilité (danh từ giống cái): Tính có thể chấp nhận, tính hợp lệ.
- La recevabilité d'une requête. (Tính hợp lệ của một đơn thỉnh cầu.)
- Irrecevable (tính từ): Không thể chấp nhận, vô hiệu, không có hiệu lực thụ lý (từ trái nghĩa phổ biến).
- Le recours a été jugé irrecevable. (Đơn kháng cáo đã bị xem là vô hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Admissible: Có thể chấp nhận, có thể thừa nhận (thường dùng trong bối cảnh tương tự).
- Valable: Có giá trị, hợp lệ.
- Acceptable: Có thể chấp nhận (nghĩa rộng hơn, ít tính hành chính/pháp lý hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être déclaré recevable dans ses fins: (Thuật ngữ pháp lý) Được tuyên bố là có căn cứ/được chấp nhận về các yêu cầu của mình.
- La partie civile a été déclarée recevable dans ses fins. (Nguyên đơn dân sự đã được tuyên bố là có căn cứ trong các yêu cầu của mình.)
tính từ
- có thể chấp nhận
- Une excuse recevablemột lý do cáo lỗi có thể chấp nhận