recevable

Học thuật
Thân thiện
recevable

Son excuse était tout à fait recevable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể chấp nhận, có thể chấp thuận: Dùng để mô tả một điều đó (nhưlẽ, lời biện hộ, yêu cầu, bằng chứng) đáp ứng đủ các điều kiện, tiêu chuẩn hoặc quy định cần thiết để được xem xét đồng ý. nhấn mạnh tính hợp lệ sự phù hợp về mặt hình thức hoặc nội dung.
    • hiệu lực, giá trị: Trong bối cảnh pháphoặc hành chính, từ này chỉ một đơn từ, khiếu nại, hoặc tài liệu đã được nộp đúng hạn đúng thủ tục, do đó hiệu lực để được cơ quan thẩm quyền thụ lý xem xét.
Ví dụ sử dụng
  • (Lập luận của anh ta không thể chấp nhận được trước tòa án.)
  • (Đơn yêu cầu của bạn đã được cơ quan hành chính xem hiệu lực.)
  • (Anh ấy đã đưa ra một lý do cáo lỗi có thể chấp nhận được cho sự chậm trễ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déclarer une demande recevable": Tuyên bố một đơn yêu cầuhợp lệ ( hiệu lực thụ lý).
    • Le juge a déclaré la plainte recevable. (Thẩm phán đã tuyên bố đơn khiếu nạihợp lệ.)
  • "Une preuve recevable": Một bằng chứng có thể được chấp nhận (trong một phiên tòa hoặc cuộc điều tra).
    • Seuls les enregistrements légaux sont des preuves recevables. (Chỉ những bản ghi âm hợp pháp mớibằng chứng có thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Recevabilité (danh từ giống cái): Tính có thể chấp nhận, tính hợp lệ.
    • La recevabilité d'une requête. (Tính hợp lệ của một đơn thỉnh cầu.)
  • Irrecevable (tính từ): Không thể chấp nhận, vô hiệu, không hiệu lực thụ lý (từ trái nghĩa phổ biến).
    • Le recours a été jugé irrecevable. (Đơn kháng cáo đã bị xemvô hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Admissible: Có thể chấp nhận, có thể thừa nhận (thường dùng trong bối cảnh tương tự).
  • Valable: giá trị, hợp lệ.
  • Acceptable: Có thể chấp nhận (nghĩa rộng hơn, ít tính hành chính/pháphơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être déclaré recevable dans ses fins: (Thuật ngữ pháp lý) Được tuyên bố căn cứ/được chấp nhận về các yêu cầu của mình.
    • La partie civile a été déclarée recevable dans ses fins. (Nguyên đơn dân sự đã được tuyên bố căn cứ trong các yêu cầu của mình.)
recevable

Son excuse était tout à fait recevable.

tính từ
  1. có thể chấp nhận
    • Une excuse recevable
      một lý do cáo lỗi có thể chấp nhận

Từ chứa "recevable"