rechampir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tô màu nổi bật lên: Hành động , vẽ hoặc làm nổi bật một hình ảnh, một chi tiết bằng cách tô màu xung quanh hoặc tô màu vào chính để tạo sự tương phản với nền.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste a rechampi les lettres dorées sur le fond bleu. (Người nghệ sĩ đã nổi bật những chữ cái mạ vàng lên trên nền xanh.)
    • Pour faire ressortir les détails de la sculpture, il faut les rechampir. (Để làm nổi bật các chi tiết của bức tượng, cần phải tô màu cho chúng nổi lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rechampir une miniature": Tô màu làm nổi bật một bức tranh thu nhỏ (trong nghệ thuật sách cổ).
    • Ce manuscrit médiéval est remarquable par la façon dont sont rechampies les miniatures. (Bản thảo thời trung cổ này đáng chú ý bởi cách các bức tranh thu nhỏ được tô màu nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Rechampissage (danh từ giống đực): Hành động tô màu nổi bật; kết quả của hành động đó.
    • Le rechampissage des moulures a redonné vie à la pièce. (Việc nổi bật các đường chỉ phào đã làm căn phòng sống động trở lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire ressortir: Làm nổi bật lên.
  • Mettre en valeur: Làm tăng giá trị, làm nổi bật.
Từ trái nghĩa
  • Fondre: Hòa lẫn, làm hòa tan (vào nền).
  • Estomper: Làm nhòe, tán màu.
ngoại động từ
  1. tô màu nổi bật lên

Từ gần giống

Từ chứa "rechampir"