rechampissage
Học thuậtThân thiện
Un artiste effectue le rechampissage d'une lettrine dans un manuscrit médiéval.
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Sự tô màu nổi bật lên: Hành động làm nổi bật một hình ảnh, chi tiết hoặc đường nét bằng cách tô màu xung quanh nó, thường là bằng một màu tương phản. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong hội họa, trang trí, minh họa hoặc phục chế.
- Hình tô màu nổi bật lên: Chỉ chính kết quả, hình ảnh hoặc phần đã được làm nổi bật lên bằng kỹ thuật này.
Ví dụ sử dụng
- (Việc tô màu nổi bật các chữ cái trên bản thảo cổ này đã làm cho chúng trở nên hoàn toàn dễ đọc.)
- (Người nghệ sĩ đã thực hiện một hình tô màu nổi bật bằng vàng xung quanh các họa tiết của bức bích họa.)
- (Kỹ thuật tô màu nổi bật lên này là thiết yếu trong việc phục chế tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rechampissage à la feuille d'or": Tô nổi bằng lá vàng, một kỹ thuật trang trí cao cấp thường thấy trong nghệ thuật tôn giáo hoặc trang trí cung điện.
- Le cadre du miroir est orné d'un rechampissage à la feuille d'or. (Khung gương được trang trí bằng hình tô nổi bằng lá vàng.)
Biến thể và từ liên quan
- Rechampir (động từ): Tô màu nổi bật lên, làm nổi bật lên bằng cách tô xung quanh.
- Il faut rechampir les contours du dessin. (Cần tô nổi các đường viền của bức vẽ.)
- Mise en valeur (cụm danh từ): Làm nổi bật, tôn lên. Đây là một khái niệm rộng hơn, trong đó "rechampissage" có thể là một kỹ thuật cụ thể để "mettre en valeur".
Từ đồng nghĩa
- Mise en relief (danh từ): Sự làm nổi bật, sự nhấn mạnh.
- Contourage (danh từ): Việc viền, khoanh vùng (đặc biệt trong ảnh kỹ thuật số, nhưng có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý sử dụng
- "Rechampissage" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như mỹ thuật, thủ công mỹ nghệ, trang trí nội thất, phục chế và minh họa. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Un artiste effectue le rechampissage d'une lettrine dans un manuscrit médiéval.
danh từ
- sự tô màu nổi bật lên
- hình tô màu nổi bật lên